| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Phương Anh | | SGK1-00491 | Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 17/09/2026 | 14 |
| 2 | Bùi Phương Anh | | SGK1-00496 | Bài tập Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 17/09/2026 | 14 |
| 3 | Bùi Phương Anh | | SGK1-00447 | Luyện viết 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2026 | 14 |
| 4 | Bùi Phương Anh | | SGK2-00447 | Bài tập Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 17/09/2026 | 14 |
| 5 | Bùi Phương Anh | | SGK2-00441 | Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 17/09/2026 | 14 |
| 6 | Bùi Phương Anh | | STKC-01458 | Hai đứa trẻ | Thạch Lam | 17/09/2026 | 14 |
| 7 | Bùi Phương Anh | | STKC-01465 | Đôi mắt | Nam Cao | 17/09/2026 | 14 |
| 8 | Đặng Thị Thảo | | SNV-01944 | Giáo dục thể chát 3 | Lưu Quang Hiệp | 30/09/2026 | 1 |
| 9 | Đặng Thị Thảo | | SNV-01724 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 30/09/2026 | 1 |
| 10 | Đặng Thị Thảo | | SGK1-00341 | Giáo dục thể dục 1 | Đặng Ngọc Quang | 30/09/2026 | 1 |
| 11 | Đặng Thị Thảo | | SGK3-00460 | Giáo dục thể chát 3 | Lưu Quang Hiệp | 30/09/2026 | 1 |
| 12 | Đặng Thị Thảo | | SNV-02128 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 30/09/2026 | 1 |
| 13 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00513 | Toán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 13 |
| 14 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00523 | Toán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 13 |
| 15 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00533 | Vở bài tậpToán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 13 |
| 16 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00543 | Vở bài tậpToán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 13 |
| 17 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00553 | Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 13 |
| 18 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00563 | Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 13 |
| 19 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00573 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 13 |
| 20 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00583 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 13 |
| 21 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00593 | Tập viết 3 tập 1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 13 |
| 22 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00603 | Tập viết 3 tập 2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 13 |
| 23 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00613 | Tự nhiên xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 18/09/2026 | 13 |
| 24 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00623 | Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 13 |
| 25 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00633 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 18/09/2026 | 13 |
| 26 | Đồng Văn Hữu | | SGK2-00604 | Âm nhạc 2 (KNTT) | Hoàng Long | 17/09/2026 | 14 |
| 27 | Đồng Văn Hữu | | SGK3-00658 | Âm nhạc 3 (KNTT) | Hoàng Long | 17/09/2026 | 14 |
| 28 | Đồng Văn Hữu | | SGK1-00638 | Âm nhạc 1 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 17/09/2026 | 14 |
| 29 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00632 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 7 |
| 30 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00560 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 7 |
| 31 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00590 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 7 |
| 32 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00552 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 7 |
| 33 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00638 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 24/09/2026 | 7 |
| 34 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00624 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 7 |
| 35 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SNV-01932 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2026 | 13 |
| 36 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SNV-01956 | Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm | 18/09/2026 | 13 |
| 37 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK3-00491 | Tin học 3 | Hồ Sỹ Đàm | 18/09/2026 | 13 |
| 38 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK3-00485 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2026 | 13 |
| 39 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK4-00476 | Công nghệ 4 | Nguyễn tất Thắng | 18/09/2026 | 13 |
| 40 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK5-00433 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2026 | 13 |
| 41 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00616 | Khoa học 5(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 15 |
| 42 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00626 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 15 |
| 43 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00554 | Vở bài tập Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 44 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00596 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 15 |
| 45 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00547 | Vở bài tập Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 46 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00526 | Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 47 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00606 | Lịch sử và Địa lí 5(KNTT) | Vũ Minh Giang | 16/09/2026 | 15 |
| 48 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00564 | Tiếng Việt 5tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 15 |
| 49 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00578 | Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 15 |
| 50 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00535 | Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 51 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00635 | Âm nhạc 1 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 14/09/2026 | 17 |
| 52 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00517 | Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 17 |
| 53 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00554 | Tiếng Việt 1 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 17 |
| 54 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00625 | Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 14/09/2026 | 17 |
| 55 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00615 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 17 |
| 56 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00605 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 17 |
| 57 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00509 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 17 |
| 58 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00631 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 16 |
| 59 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00559 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 16 |
| 60 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00589 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 16 |
| 61 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00551 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 16 |
| 62 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00625 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 16 |
| 63 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00637 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 16 |
| 64 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00546 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 2 |
| 65 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00556 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 2 |
| 66 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00566 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 2 |
| 67 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00576 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 2 |
| 68 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00586 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 2 |
| 69 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00596 | Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 2 |
| 70 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00606 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 2 |
| 71 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00616 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 2 |
| 72 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00626 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 2 |
| 73 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00636 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 29/09/2026 | 2 |
| 74 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00646 | Hoạt động trải nghiệm 4 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 29/09/2026 | 2 |
| 75 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00510 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 16 |
| 76 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00606 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 16 |
| 77 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00616 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 16 |
| 78 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00626 | Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 15/09/2026 | 16 |
| 79 | Nguyễn Thị Phượng | | STN-00553 | Sự tích bánh chưng bánh dày | Hoàng Khắc Huyền | 15/09/2026 | 16 |
| 80 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00520 | Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 16 |
| 81 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00599 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 13 |
| 82 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00545 | Vở bài tập Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 13 |
| 83 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00551 | Vở bài tập Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 13 |
| 84 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00619 | Khoa học 5(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 18/09/2026 | 13 |
| 85 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00628 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 18/09/2026 | 13 |
| 86 | Nguyễn Thị Thúy | | STN-00529 | Có công mài sắc có ngày nên kim | Hoàng Khắc Huyền | 18/09/2026 | 13 |
| 87 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00605 | Lịch sử và Địa lí 5(KNTT) | Vũ Minh Giang | 18/09/2026 | 13 |
| 88 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00565 | Tiếng Việt 5tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 13 |
| 89 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00573 | Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 13 |
| 90 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00538 | Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 13 |
| 91 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00617 | Khoa học 5(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 15 |
| 92 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00625 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 15 |
| 93 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00553 | Vở bài tập Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 94 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00527 | Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 95 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00597 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 15 |
| 96 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00608 | Lịch sử và Địa lí 5(KNTT) | Vũ Minh Giang | 16/09/2026 | 15 |
| 97 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00548 | Vở bài tập Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 98 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00571 | Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 15 |
| 99 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00536 | Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 100 | Phạm Thị Duyện | | SGK1-00506 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 17 |
| 101 | Phạm Thị Duyện | | SGK1-00611 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 17 |
| 102 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00591 | Đạo Đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 17 |
| 103 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00517 | Toán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 104 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00528 | Toán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 15 |
| 105 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00558 | Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 15 |
| 106 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00569 | Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 15 |
| 107 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00598 | Tập viết 3 tập 1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 15 |
| 108 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00610 | Tập viết 3 tập 2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 15 |
| 109 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00617 | Tự nhiên xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 15 |
| 110 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00630 | Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 15 |
| 111 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00512 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 16 |
| 112 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00610 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 16 |
| 113 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00620 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 16 |
| 114 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00629 | Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 15/09/2026 | 16 |
| 115 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00549 | Tiếng Việt 1 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 16 |
| 116 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00516 | Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 16 |
| 117 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00518 | Toán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 7 |
| 118 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00529 | Toán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 7 |
| 119 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00559 | Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 7 |
| 120 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00570 | Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 7 |
| 121 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00599 | Tập viết 3 tập 1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 24/09/2026 | 7 |
| 122 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00609 | Tập viết 3 tập 2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 24/09/2026 | 7 |
| 123 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00618 | Tự nhiên xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 24/09/2026 | 7 |
| 124 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00631 | Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 24/09/2026 | 7 |
| 125 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00454 | Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 2 |
| 126 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00464 | Toán 2 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 2 |
| 127 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00474 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 2 |
| 128 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00484 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 2 |
| 129 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00504 | Tiếng Việt 2 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 2 |
| 130 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00515 | Tiếng Việt 2 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 2 |
| 131 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00524 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 2 |
| 132 | Vũ Thị Chuyền | | SGK2-00600 | Giáo dục thể chất 2 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 17/09/2026 | 14 |
| 133 | Vũ Thị Chuyền | | SGK5-00647 | Giáo dục thể chất 5 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 17/09/2026 | 14 |
| 134 | Vũ Thị Hạnh | | SGK3-00496 | Tiếng Anh 3 tập 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 29/09/2026 | 2 |
| 135 | Vũ Thị Hạnh | | SGK3-00501 | Tiếng Anh 3 tập 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 29/09/2026 | 2 |
| 136 | Vũ Thị Hạnh | | SGK3-00506 | Bài tập Tiếng Anh 3 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 29/09/2026 | 2 |
| 137 | Vũ Thị Hạnh | | SGK2-00438 | Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 29/09/2026 | 2 |
| 138 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00633 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 30/09/2026 | 1 |
| 139 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00561 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 30/09/2026 | 1 |
| 140 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00591 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 30/09/2026 | 1 |
| 141 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00553 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 30/09/2026 | 1 |
| 142 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00639 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 30/09/2026 | 1 |
| 143 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00623 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 30/09/2026 | 1 |
| 144 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00608 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 24/09/2026 | 7 |
| 145 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00514 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 7 |
| 146 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00618 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 24/09/2026 | 7 |
| 147 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00628 | Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 24/09/2026 | 7 |
| 148 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00551 | Tiếng Việt 1 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 7 |
| 149 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00522 | Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 7 |
| 150 | Vũ Thị Sáu | | SGK4-00527 | Tiếng Anh 4 tập 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 7 |
| 151 | Vũ Thị Sáu | | SGK4-00531 | Tiếng Anh 4 tập 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 7 |
| 152 | Vũ Thị Sáu | | SGK4-00536 | Bài tập Tiếng Anh 4 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 7 |
| 153 | Vũ Thị Sáu | | SGK3-00494 | Tiếng Anh 3 tập 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 7 |
| 154 | Vũ Thị Sáu | | SGK3-00497 | Tiếng Anh 3 tập 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 7 |
| 155 | Vũ Thị Sáu | | SGK1-00498 | Bài tập Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 7 |
| 156 | Vũ Thị Sáu | | SGK1-00492 | Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 7 |
| 157 | Vũ Thị Sáu | | SGK2-00443 | Bài tập Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 7 |
| 158 | Vũ Thị Sáu | | SGK2-00440 | Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 7 |
| 159 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00621 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 17 |
| 160 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00630 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 17 |
| 161 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00563 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 17 |
| 162 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00555 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 17 |
| 163 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00594 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 17 |
| 164 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00641 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 17 |