| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Phương Anh | | SGK1-00491 | Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 17/09/2026 | 35 |
| 2 | Bùi Phương Anh | | SGK1-00496 | Bài tập Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 17/09/2026 | 35 |
| 3 | Bùi Phương Anh | | SGK1-00447 | Luyện viết 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2026 | 35 |
| 4 | Bùi Phương Anh | | SGK2-00447 | Bài tập Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 17/09/2026 | 35 |
| 5 | Bùi Phương Anh | | SGK2-00441 | Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 17/09/2026 | 35 |
| 6 | Bùi Phương Anh | | STKC-01458 | Hai đứa trẻ | Thạch Lam | 17/09/2026 | 35 |
| 7 | Bùi Phương Anh | | STKC-01465 | Đôi mắt | Nam Cao | 17/09/2026 | 35 |
| 8 | Chử Thị Mai | | SGK5-00620 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 07/10/2026 | 15 |
| 9 | Chử Thị Mai | | SGK5-00610 | Khoa học 5(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/10/2026 | 15 |
| 10 | Chử Thị Mai | | SGK5-00600 | Lịch sử và Địa lí 5(KNTT) | Vũ Minh Giang | 07/10/2026 | 15 |
| 11 | Chử Thị Mai | | SGK5-00590 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 07/10/2026 | 15 |
| 12 | Chử Thị Mai | | SGK5-00580 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 07/10/2026 | 15 |
| 13 | Chử Thị Mai | | SGK5-00570 | Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/10/2026 | 15 |
| 14 | Chử Thị Mai | | SGK5-00560 | Tiếng Việt 5tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/10/2026 | 15 |
| 15 | Chử Thị Mai | | SGK5-00550 | Vở bài tập Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/10/2026 | 15 |
| 16 | Chử Thị Mai | | SGK5-00540 | Vở bài tập Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/10/2026 | 15 |
| 17 | Chử Thị Mai | | SGK5-00530 | Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/10/2026 | 15 |
| 18 | Chử Thị Mai | | SGK5-00520 | Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/10/2026 | 15 |
| 19 | Đàm Kiêu Kỵ | | SGK1-00651 | Trí tuệ nhân tạo 1 | Hoàng Thị Mai | 06/10/2026 | 16 |
| 20 | Đàm Kiêu Kỵ | | SGK2-00609 | Trí tuệ nhân tạo 2 | Hoàng Thị Mai | 06/10/2026 | 16 |
| 21 | Đàm Kiêu Kỵ | | SGK3-00672 | Trí tuệ nhân tạo 3 | Hoàng Thị Mai | 06/10/2026 | 16 |
| 22 | Đàm Kiêu Kỵ | | SGK4-00686 | Trí tuệ nhân tạo 4 | Hoàng Thị Mai | 06/10/2026 | 16 |
| 23 | Đàm Kiêu Kỵ | | SGK5-00665 | Trí tuệ nhân tạo 5 | Hoàng Thị Mai | 06/10/2026 | 16 |
| 24 | Đặng Thị Thảo | | SNV-01944 | Giáo dục thể chát 3 | Lưu Quang Hiệp | 30/09/2026 | 22 |
| 25 | Đặng Thị Thảo | | SNV-01724 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 30/09/2026 | 22 |
| 26 | Đặng Thị Thảo | | SGK1-00341 | Giáo dục thể dục 1 | Đặng Ngọc Quang | 30/09/2026 | 22 |
| 27 | Đặng Thị Thảo | | SGK3-00460 | Giáo dục thể chát 3 | Lưu Quang Hiệp | 30/09/2026 | 22 |
| 28 | Đặng Thị Thảo | | SNV-02128 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 30/09/2026 | 22 |
| 29 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00513 | Toán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 30 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00523 | Toán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 31 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00533 | Vở bài tậpToán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 32 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00543 | Vở bài tậpToán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 33 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00553 | Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 34 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00563 | Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 35 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00573 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 36 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00583 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 37 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00593 | Tập viết 3 tập 1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 38 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00603 | Tập viết 3 tập 2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 39 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00613 | Tự nhiên xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 40 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00623 | Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 34 |
| 41 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00633 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 18/09/2026 | 34 |
| 42 | Đồng Văn Hữu | | SGK2-00604 | Âm nhạc 2 (KNTT) | Hoàng Long | 17/09/2026 | 35 |
| 43 | Đồng Văn Hữu | | SGK3-00658 | Âm nhạc 3 (KNTT) | Hoàng Long | 17/09/2026 | 35 |
| 44 | Đồng Văn Hữu | | SGK1-00638 | Âm nhạc 1 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 17/09/2026 | 35 |
| 45 | Đồng Văn Hữu | | STKC-00263 | Tóm tắt niên biểu lịch sử Việt Nam | Hà Văn Thư | 13/10/2026 | 9 |
| 46 | Đồng Văn Hữu | | SDD-00399 | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của bác Hồ ở nước ngoài ( 1911 - 1941) | Trần Nam Tiến | 13/10/2026 | 9 |
| 47 | Hồ Thị Khánh Linh | | SGK1-00645 | Giáo dục thể chất 1KNTT | Nguyễn Duy Quyết | 06/10/2026 | 16 |
| 48 | Hồ Thị Khánh Linh | | SGK2-00601 | Giáo dục thể chất 2 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 06/10/2026 | 16 |
| 49 | Hồ Thị Khánh Linh | | SGK3-00664 | Giáo dục thể chất 3 KNTT | Nguyễn Duy Quyết | 06/10/2026 | 16 |
| 50 | Hồ Thị Khánh Linh | | SGK5-00649 | Giáo dục thể chất 5 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 06/10/2026 | 16 |
| 51 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00632 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 52 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00560 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 28 |
| 53 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00590 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 54 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00552 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 28 |
| 55 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00638 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 24/09/2026 | 28 |
| 56 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK4-00624 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 57 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SNV-01932 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2026 | 34 |
| 58 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SNV-01956 | Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm | 18/09/2026 | 34 |
| 59 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK3-00491 | Tin học 3 | Hồ Sỹ Đàm | 18/09/2026 | 34 |
| 60 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK3-00485 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2026 | 34 |
| 61 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK4-00476 | Công nghệ 4 | Nguyễn tất Thắng | 18/09/2026 | 34 |
| 62 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK5-00433 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2026 | 34 |
| 63 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK1-00653 | Trí tuệ nhân tạo 1 | Hoàng Thị Mai | 09/10/2026 | 13 |
| 64 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK1-00613 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 65 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK2-00613 | Trí tuệ nhân tạo 2 | Hoàng Thị Mai | 09/10/2026 | 13 |
| 66 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK3-00671 | Trí tuệ nhân tạo 3 | Hoàng Thị Mai | 09/10/2026 | 13 |
| 67 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK4-00688 | Trí tuệ nhân tạo 4 | Hoàng Thị Mai | 09/10/2026 | 13 |
| 68 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK5-00666 | Trí tuệ nhân tạo 5 | Hoàng Thị Mai | 09/10/2026 | 13 |
| 69 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | STKC-01327 | Dế mèn phiêu lưu kí | Tô Hoài | 13/10/2026 | 9 |
| 70 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | STKC-01305 | Lý trí và tình cảm | Austen Jane | 13/10/2026 | 9 |
| 71 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | STKC-01304 | Kiếp sau | Levy Marc | 13/10/2026 | 9 |
| 72 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00616 | Khoa học 5(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 73 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00626 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 36 |
| 74 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00554 | Vở bài tập Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 75 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00596 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 36 |
| 76 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00547 | Vở bài tập Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 77 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00526 | Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 78 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00606 | Lịch sử và Địa lí 5(KNTT) | Vũ Minh Giang | 16/09/2026 | 36 |
| 79 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00564 | Tiếng Việt 5tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 80 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00578 | Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 81 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00535 | Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 82 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00635 | Âm nhạc 1 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 14/09/2026 | 38 |
| 83 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00517 | Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 38 |
| 84 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00554 | Tiếng Việt 1 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 38 |
| 85 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00625 | Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 14/09/2026 | 38 |
| 86 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00615 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 38 |
| 87 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00605 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 38 |
| 88 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00509 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 38 |
| 89 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00631 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 37 |
| 90 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00559 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 37 |
| 91 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00589 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 37 |
| 92 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00551 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 37 |
| 93 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00625 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 37 |
| 94 | Nguyễn Thị Lan | | SGK4-00637 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 37 |
| 95 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00546 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 23 |
| 96 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00556 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 23 |
| 97 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00566 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 23 |
| 98 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00576 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 23 |
| 99 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00586 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 23 |
| 100 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00596 | Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 23 |
| 101 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00606 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 23 |
| 102 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00616 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 23 |
| 103 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00626 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 23 |
| 104 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00636 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 29/09/2026 | 23 |
| 105 | Nguyễn Thị Liên | | SGK4-00646 | Hoạt động trải nghiệm 4 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 29/09/2026 | 23 |
| 106 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00549 | Vở bài tập Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/10/2026 | 13 |
| 107 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00598 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 09/10/2026 | 13 |
| 108 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00552 | Vở bài tập Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/10/2026 | 13 |
| 109 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00618 | Khoa học 5(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 110 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00627 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 09/10/2026 | 13 |
| 111 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00528 | Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/10/2026 | 13 |
| 112 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00609 | Lịch sử và Địa lí 5(KNTT) | Vũ Minh Giang | 09/10/2026 | 13 |
| 113 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00561 | Tiếng Việt 5tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 114 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00572 | Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 115 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00637 | Mĩ Thuật 5 (KNTT) | Đinh Gia Lê | 09/10/2026 | 13 |
| 116 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00510 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 37 |
| 117 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00606 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 37 |
| 118 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00616 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 37 |
| 119 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00626 | Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 15/09/2026 | 37 |
| 120 | Nguyễn Thị Phượng | | STN-00553 | Sự tích bánh chưng bánh dày | Hoàng Khắc Huyền | 15/09/2026 | 37 |
| 121 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00520 | Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 37 |
| 122 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK4-00547 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 13/10/2026 | 9 |
| 123 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK4-00564 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 13/10/2026 | 9 |
| 124 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK4-00587 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2026 | 9 |
| 125 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK4-00627 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 13/10/2026 | 9 |
| 126 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK4-00642 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 13/10/2026 | 9 |
| 127 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK4-00662 | Công nghệ 4 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 13/10/2026 | 9 |
| 128 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK4-00667 | Tin học 4 (KNTT) | Nguyễn Chí Công | 13/10/2026 | 9 |
| 129 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK4-00671 | Lịch sử địa lý 4 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 13/10/2026 | 9 |
| 130 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK4-00655 | Hoạt động trải nghiệm 4 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 13/10/2026 | 9 |
| 131 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK5-00656 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 13/10/2026 | 9 |
| 132 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK5-00615 | Khoa học 5(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 13/10/2026 | 9 |
| 133 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK5-00661 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 13/10/2026 | 9 |
| 134 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK5-00604 | Lịch sử và Địa lí 5(KNTT) | Vũ Minh Giang | 13/10/2026 | 9 |
| 135 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK5-00575 | Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2026 | 9 |
| 136 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK5-00566 | Tiếng Việt 5tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2026 | 9 |
| 137 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK5-00534 | Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 13/10/2026 | 9 |
| 138 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK5-00524 | Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 13/10/2026 | 9 |
| 139 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK5-00644 | Tin học 5 (KNTT) | Nguyễn Chí Công | 13/10/2026 | 9 |
| 140 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00599 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 141 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00545 | Vở bài tập Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 142 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00551 | Vở bài tập Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 143 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00619 | Khoa học 5(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 144 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00628 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 18/09/2026 | 34 |
| 145 | Nguyễn Thị Thúy | | STN-00529 | Có công mài sắc có ngày nên kim | Hoàng Khắc Huyền | 18/09/2026 | 34 |
| 146 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00605 | Lịch sử và Địa lí 5(KNTT) | Vũ Minh Giang | 18/09/2026 | 34 |
| 147 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00565 | Tiếng Việt 5tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 148 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00573 | Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 149 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00538 | Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 150 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00546 | Tập viết 2 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 151 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00562 | Tập viết 2 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 152 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00582 | Tự nhiên và xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 153 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00517 | Tiếng Việt 2 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 154 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00465 | Toán 2 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/10/2026 | 13 |
| 155 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00573 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 09/10/2026 | 13 |
| 156 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00456 | Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/10/2026 | 13 |
| 157 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00482 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/10/2026 | 13 |
| 158 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00585 | Đạo Đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/10/2026 | 13 |
| 159 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00617 | Khoa học 5(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 160 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00625 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 36 |
| 161 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00553 | Vở bài tập Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 162 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00527 | Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 163 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00597 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 36 |
| 164 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00608 | Lịch sử và Địa lí 5(KNTT) | Vũ Minh Giang | 16/09/2026 | 36 |
| 165 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00548 | Vở bài tập Toán 5 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 166 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00571 | Tiếng Việt 5 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 167 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00536 | Toán 5 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 168 | Phạm Thị Duyện | | SGK1-00506 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 38 |
| 169 | Phạm Thị Duyện | | SGK1-00611 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 38 |
| 170 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00591 | Đạo Đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 38 |
| 171 | Phạm Thị Hà | | SGK3-00519 | Toán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/10/2026 | 15 |
| 172 | Phạm Thị Hà | | SGK3-00530 | Toán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/10/2026 | 15 |
| 173 | Phạm Thị Hà | | SGK3-00560 | Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/10/2026 | 15 |
| 174 | Phạm Thị Hà | | SGK3-00571 | Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/10/2026 | 15 |
| 175 | Phạm Thị Hà | | SGK3-00600 | Tập viết 3 tập 1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 07/10/2026 | 15 |
| 176 | Phạm Thị Hà | | SGK3-00608 | Tập viết 3 tập 2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 07/10/2026 | 15 |
| 177 | Phạm Thị Hà | | SGK3-00619 | Tự nhiên xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/10/2026 | 15 |
| 178 | Phạm Thị Hà | | SGK3-00629 | Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/10/2026 | 15 |
| 179 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00517 | Toán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 180 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00528 | Toán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 181 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00558 | Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 182 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00569 | Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 183 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00598 | Tập viết 3 tập 1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 36 |
| 184 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00610 | Tập viết 3 tập 2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 36 |
| 185 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00617 | Tự nhiên xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 186 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00630 | Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 36 |
| 187 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00512 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 37 |
| 188 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00610 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 37 |
| 189 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00620 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 37 |
| 190 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00629 | Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 15/09/2026 | 37 |
| 191 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00549 | Tiếng Việt 1 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 37 |
| 192 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00516 | Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 37 |
| 193 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK2-00577 | Tự nhiên và xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 05/10/2026 | 17 |
| 194 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK2-00558 | Tập viết 2 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 05/10/2026 | 17 |
| 195 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK2-00567 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 05/10/2026 | 17 |
| 196 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK2-00552 | Tập viết 2 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 05/10/2026 | 17 |
| 197 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK2-00592 | Đạo Đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 05/10/2026 | 17 |
| 198 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK2-00478 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 05/10/2026 | 17 |
| 199 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK2-00455 | Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 05/10/2026 | 17 |
| 200 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK2-00471 | Toán 2 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 05/10/2026 | 17 |
| 201 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK2-00519 | Tiếng Việt 2 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 05/10/2026 | 17 |
| 202 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00518 | Toán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 28 |
| 203 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00529 | Toán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 28 |
| 204 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00559 | Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 205 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00570 | Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 206 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00599 | Tập viết 3 tập 1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 24/09/2026 | 28 |
| 207 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00609 | Tập viết 3 tập 2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 24/09/2026 | 28 |
| 208 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00618 | Tự nhiên xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 209 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00631 | Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 24/09/2026 | 28 |
| 210 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00515 | Toán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/10/2026 | 15 |
| 211 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00526 | Toán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/10/2026 | 15 |
| 212 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00556 | Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/10/2026 | 15 |
| 213 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00567 | Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/10/2026 | 15 |
| 214 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00596 | Tập viết 3 tập 1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 07/10/2026 | 15 |
| 215 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00606 | Tập viết 3 tập 2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 07/10/2026 | 15 |
| 216 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00615 | Tự nhiên xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/10/2026 | 15 |
| 217 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00627 | Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/10/2026 | 15 |
| 218 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00454 | Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 23 |
| 219 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00464 | Toán 2 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 23 |
| 220 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00474 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 23 |
| 221 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00484 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/09/2026 | 23 |
| 222 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00504 | Tiếng Việt 2 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 23 |
| 223 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00515 | Tiếng Việt 2 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 23 |
| 224 | Tạ Thị Quỳnh | | SGK2-00524 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 29/09/2026 | 23 |
| 225 | Trịnh Thị Thiết | | SKNS-00195 | Bạn có thể thay đổi thế giới - Chỉ thua khi đầu hàng | Mai Hương | 09/10/2026 | 13 |
| 226 | Trịnh Thị Thiết | | SKNS-00135 | Đừng bao giờ đi ăn một mình | Ferrazzi Keith | 09/10/2026 | 13 |
| 227 | Trịnh Thị Thiết | | SKNS-00137 | Tôi tài giỏi bạn cũng thế! | Khon Adam | 09/10/2026 | 13 |
| 228 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00699 | Bách khoa cuộc sống gia đình | Ngọc Quang | 13/10/2026 | 9 |
| 229 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00680 | Kể chuyện các vị vua và hoàng tộc triều Trần | Phạm Trường Khang | 13/10/2026 | 9 |
| 230 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00220 | Việt Nam những sự kiện lịch sử (1858-1918) | Dương Kinh Quốc | 13/10/2026 | 9 |
| 231 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00259 | Chân dung tướng ngụy Sài Gòn | Nguyễn Đình Tiên | 13/10/2026 | 9 |
| 232 | Vũ Thị Chuyền | | SGK2-00600 | Giáo dục thể chất 2 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 17/09/2026 | 35 |
| 233 | Vũ Thị Chuyền | | SGK5-00647 | Giáo dục thể chất 5 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 17/09/2026 | 35 |
| 234 | Vũ Thị Hạnh | | SGK3-00496 | Tiếng Anh 3 tập 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 29/09/2026 | 23 |
| 235 | Vũ Thị Hạnh | | SGK3-00501 | Tiếng Anh 3 tập 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 29/09/2026 | 23 |
| 236 | Vũ Thị Hạnh | | SGK3-00506 | Bài tập Tiếng Anh 3 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 29/09/2026 | 23 |
| 237 | Vũ Thị Hạnh | | SGK2-00438 | Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 29/09/2026 | 23 |
| 238 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00633 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 30/09/2026 | 22 |
| 239 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00561 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 30/09/2026 | 22 |
| 240 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00591 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 30/09/2026 | 22 |
| 241 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00553 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 30/09/2026 | 22 |
| 242 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00639 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 30/09/2026 | 22 |
| 243 | Vũ Thị Linh | | SGK4-00623 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 30/09/2026 | 22 |
| 244 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00508 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/10/2026 | 13 |
| 245 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00607 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 246 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00617 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/10/2026 | 13 |
| 247 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00627 | Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 09/10/2026 | 13 |
| 248 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00552 | Tiếng Việt 1 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/10/2026 | 13 |
| 249 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00521 | Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/10/2026 | 13 |
| 250 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00608 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 251 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00514 | Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 28 |
| 252 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00618 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 24/09/2026 | 28 |
| 253 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00628 | Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 24/09/2026 | 28 |
| 254 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00551 | Tiếng Việt 1 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 28 |
| 255 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00522 | Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 24/09/2026 | 28 |
| 256 | Vũ Thị Sáu | | SGK4-00527 | Tiếng Anh 4 tập 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 28 |
| 257 | Vũ Thị Sáu | | SGK4-00531 | Tiếng Anh 4 tập 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 28 |
| 258 | Vũ Thị Sáu | | SGK4-00536 | Bài tập Tiếng Anh 4 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 28 |
| 259 | Vũ Thị Sáu | | SGK3-00494 | Tiếng Anh 3 tập 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 28 |
| 260 | Vũ Thị Sáu | | SGK3-00497 | Tiếng Anh 3 tập 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 28 |
| 261 | Vũ Thị Sáu | | SGK1-00498 | Bài tập Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 28 |
| 262 | Vũ Thị Sáu | | SGK1-00492 | Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 28 |
| 263 | Vũ Thị Sáu | | SGK2-00443 | Bài tập Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 28 |
| 264 | Vũ Thị Sáu | | SGK2-00440 | Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 24/09/2026 | 28 |
| 265 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00621 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 38 |
| 266 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00630 | Khoa học 4(KNTT) | Vũ Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 38 |
| 267 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00563 | Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 38 |
| 268 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00555 | Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 38 |
| 269 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00594 | Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 38 |
| 270 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00641 | Đạo Đức 4(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 38 |