| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Phương Anh | | STKC-01015 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 09/12/2025 | 132 |
| 2 | Bùi Phương Anh | | STKC-01424 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 09/12/2025 | 132 |
| 3 | Bùi Phương Anh | | SDD-00552 | Quà tặng cuộc sống- Lớn lên em nhất định trở thành họa sĩ | Phạm Mai Hương | 18/12/2025 | 123 |
| 4 | Bùi Phương Anh | | STKC-01410 | Giáo dục biển, đảo Việt Nam | Đặng Thị Huyền Trang | 18/12/2025 | 123 |
| 5 | Bùi Phương Anh | | STKC-01422 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 16/01/2026 | 94 |
| 6 | Bùi Phương Anh | | SDD-00528 | Quà tặng cuộc sống- Thuốc chữa đâu buồn | Phạm Mai Hương | 16/01/2026 | 94 |
| 7 | Bùi Phương Anh | | STKC-01427 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 14/01/2026 | 96 |
| 8 | Bùi Phương Anh | | SDD-00603 | Gương hiếu học | Quang Lân | 14/01/2026 | 96 |
| 9 | Bùi Phương Anh | | SKNS-00312 | Thoát nạn trong tích tắc-Giúp bạn an toàn khi ở nhà, ở trường, ở khắp mọi nơi lớp 4 | Vương Tiếu Phong | 14/01/2026 | 96 |
| 10 | Bùi Phương Anh | | STKC-00566 | Phương pháp nghiệp vụ công tác Đội | Phan Nguyên Thái | 24/02/2026 | 55 |
| 11 | Bùi Phương Anh | | SDD-00255 | Quan âm Thị Kính | Tô Hoài | 24/02/2026 | 55 |
| 12 | Bùi Phương Anh | | STKC-01052 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 16/03/2026 | 35 |
| 13 | Bùi Phương Anh | | SPL-00109 | Luật bình đẳng giới | Quỳnh Trang | 16/03/2026 | 35 |
| 14 | Bùi Phương Anh | | SDD-00469 | Kể chuyện gương hiếu thảo | Nguyễn Trọng Toàn | 16/03/2026 | 35 |
| 15 | Bùi Phương Anh | | STKC-00635 | Hoa tuylip đen | Alenxander Dumas | 16/03/2026 | 35 |
| 16 | Bùi Phương Anh | | STKC-00965 | Nhâm cầm độn toán | Đỗ Ngọc Minh | 08/04/2026 | 12 |
| 17 | Bùi Phương Anh | | STKC-00220 | Việt Nam những sự kiện lịch sử (1858-1918) | Dương Kinh Quốc | 08/04/2026 | 12 |
| 18 | Bùi Phương Anh | | SDD-00336 | Bộ sách giáo dục giới tính cho học sinh tập 1 | Bùi Phương Nga | 08/04/2026 | 12 |
| 19 | Chử Thị Mai | | STK5-00203 | Phân loại và phương pháp giải bài tập toán 5 | Phạm Đình Thực | 07/04/2026 | 13 |
| 20 | Chử Thị Mai | | STKC-00112 | Yêu thơ văn em tập viết | Đỗ lê Chẩn | 07/04/2026 | 13 |
| 21 | Chử Thị Mai | | STK5-00522 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán 5 | Đỗ Trung Hiệu | 16/03/2026 | 35 |
| 22 | Chử Thị Mai | | STKC-00339 | Thơ nhà giáo Hải dương | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 35 |
| 23 | Chử Thị Mai | | SDD-00602 | Gương hiếu thảo | Hoài Thương | 16/03/2026 | 35 |
| 24 | Chử Thị Mai | | STK5-00422 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp tiểu học | Lê Phương Nga | 11/02/2026 | 68 |
| 25 | Chử Thị Mai | | STKC-00763 | 999 câu đố Việt Nam | Đức Anh | 11/02/2026 | 68 |
| 26 | Chử Thị Mai | | STKC-00732 | Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh gan | Minh Đức | 11/02/2026 | 68 |
| 27 | Chử Thị Mai | | STK5-00656 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 5 | Vũ Thị Hương | 17/12/2025 | 124 |
| 28 | Chử Thị Mai | | STKC-01436 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 17/12/2025 | 124 |
| 29 | Chử Thị Mai | | STKC-00889 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt | Nguyễn Như Ý | 08/12/2025 | 133 |
| 30 | Chử Thị Mai | | STK5-00563 | Văn miêu tả 5 | Tạ Thanh Sơn | 14/01/2026 | 96 |
| 31 | Chử Thị Mai | | STKC-00794 | Câu đố tuổi học trò | Nguyễn Trường Tân | 14/01/2026 | 96 |
| 32 | Chử Thị Mai | | STKC-00596 | Phương pháp tiếng Anh cấp tiểu học | Quốc Hùng | 14/01/2026 | 96 |
| 33 | Chử Thị Mai | | STKC-00875 | Từ điển chính tả học sinh | Dương Kì Đức | 14/01/2026 | 96 |
| 34 | Chử Thị Mai | | STKC-00439 | Du khảo Hoa kỳ sau thảm họa 11 tháng 9 | Phạm Việt Long | 14/01/2026 | 96 |
| 35 | Chử Thị Mai | | SGK5-00426 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 222 |
| 36 | Chử Thị Mai | | SGK5-00397 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 222 |
| 37 | Chử Thị Mai | | SGK5-00414 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 222 |
| 38 | Chử Thị Mai | | SGK5-00384 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 222 |
| 39 | Chử Thị Mai | | SGK5-00374 | Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 40 | Chử Thị Mai | | SGK5-00355 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 41 | Chử Thị Mai | | SGK5-00366 | Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 42 | Chử Thị Mai | | SGK5-00342 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 43 | Chử Thị Mai | | SGK5-00481 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 44 | Chử Thị Mai | | SGK5-00492 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 45 | Chử Thị Mai | | SGK5-00467 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 46 | Chử Thị Mai | | SGK5-00461 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 47 | Chử Thị Mai | | SNV-02057 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 48 | Chử Thị Mai | | SNV-02050 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 49 | Chử Thị Mai | | SNV-02065 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 50 | Chử Thị Mai | | SGK5-00009 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 214 |
| 51 | Đàm Gia Bảo | 5 1E | STN-00204 | Bác nhớ miền Nam | Lưu Đức Hạnh | 05/09/2025 | 227 |
| 52 | Đàm Kiêu Kỵ | | SGK5-00435 | Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm | 02/10/2025 | 200 |
| 53 | Đàm Kiêu Kỵ | | SGK5-00434 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 02/10/2025 | 200 |
| 54 | Đàm Kiêu Kỵ | | STKC-01421 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 03/03/2026 | 48 |
| 55 | Đàm Kiêu Kỵ | | STKC-00169 | Tổ chức cho học sinh tiểu học vui chơi giữa buổi học | Trần Đống Lâm | 03/03/2026 | 48 |
| 56 | Đàm Kiêu Kỵ | | STKC-00836 | Đảo Chìm | Trần Đăng Khoa | 25/03/2026 | 26 |
| 57 | Đàm Kiêu Kỵ | | SDD-00452 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 4 | Nguyễn Văn Tùng | 25/03/2026 | 26 |
| 58 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01806 | Nàng công chúa và con ếch | Nguyễn Như Quỳnh | 03/04/2026 | 17 |
| 59 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01816 | Nàng tiên cá | Hoàng khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 60 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01826 | Alibaba và 40 tên cướp | Trần Anh Tuấn | 03/04/2026 | 17 |
| 61 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01836 | Nàng công chúa và con ếch | Nguyễn như Quỳnh | 03/04/2026 | 17 |
| 62 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01846 | Cô bé lọ lem | Lê Thị Minh Phương | 03/04/2026 | 17 |
| 63 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01876 | Nàng tiên gạo | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 64 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01886 | Sự tích bánh chưng bành dày | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 65 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01896 | Sọ Dừa | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 66 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01906 | Tấm Cám | Nguyễn Thị Hòa | 03/04/2026 | 17 |
| 67 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01916 | Shin- cậu bé bút chì | Yoshito Usui | 03/04/2026 | 17 |
| 68 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01926 | Thám tử lừng danh conan | Aoyama gosho | 03/04/2026 | 17 |
| 69 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01936 | Thần đống đất Việt | Mỹ Khánh | 03/04/2026 | 17 |
| 70 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01946 | Budu là con gì= What is Budu? | Huban Billie | 03/04/2026 | 17 |
| 71 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01956 | Chiếc bùa may mắn = Lucky Charm | Leigh Katherine | 03/04/2026 | 17 |
| 72 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01966 | Con chim không có trái tim= Heartles bird | Dương Hồng Anh | 03/04/2026 | 17 |
| 73 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01976 | Nàng tiên gạo= the rice fairy | Hồng Hà | 03/04/2026 | 17 |
| 74 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01986 | Sư tử và chuột nhắt = The lion and the mouse | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 75 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-01996 | Thỏ và rùa = The toroise and the hare | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 76 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-02006 | Bé học trân trọng và bằng lòng= Consideration and contentment | Ấu Phúc | 03/04/2026 | 17 |
| 77 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-02026 | Bé biết quan tâm và bao dung= Caring and generosity | Ấu Phúc | 03/04/2026 | 17 |
| 78 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-02036 | Sọ Dừa | Ngọc Linh | 03/04/2026 | 17 |
| 79 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-02046 | Lưu Bình - Dương Lễ | Ngọc Linh | 03/04/2026 | 17 |
| 80 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-02066 | Công chúa tóc dài | Nguyễn Như Quỳnh | 03/04/2026 | 17 |
| 81 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-02076 | Phù thủy xứ OZ | Triệu Phương phương | 03/04/2026 | 17 |
| 82 | Đàm Thị Quỳnh Như | 3 G | STN-02086 | Ở hiền gặp lành | Nguyễn Giang Linh | 03/04/2026 | 17 |
| 83 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02117 | Công chúa thủy tề | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 84 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02127 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 85 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02137 | Bà chúa trầm hương | Tô Chiêm | 14/04/2026 | 6 |
| 86 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02147 | Anh chàng học khôn | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 87 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02167 | Sinh con rồi mới sinh cha | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 88 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02177 | Cỗ máy thời gian của bố | Hoàng Phương Thúy | 14/04/2026 | 6 |
| 89 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02187 | Bố là siêu nhân | Hoàng Phương Thúy | 14/04/2026 | 6 |
| 90 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02197 | Phạm Ngũ Lão | Lê Minh Hải | 14/04/2026 | 6 |
| 91 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02207 | Triệu Việt Vương | Lê Minh Hải | 14/04/2026 | 6 |
| 92 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02217 | Trần Nhân Tông | Lê Vân | 14/04/2026 | 6 |
| 93 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02227 | Trần Khánh Dư | Lê Minh Hải | 14/04/2026 | 6 |
| 94 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02237 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 95 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02247 | Công chú thủy tề | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 96 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02257 | Sự tích hoa đào, hoa mai | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 97 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02267 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 98 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02277 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 99 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02287 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 100 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02297 | Sợ rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 101 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02307 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 102 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02317 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 103 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02327 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 104 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02337 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 105 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02347 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 106 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02357 | Chàng học trò và con yêu tinh | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 107 | Đàm Tuệ Lâm | 5 C | STN-02367 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 108 | Đặng Thị Thảo | | STKC-00745 | 201 bài toán vui luyện trí thông minh | Sa Thị Hồng Hạnh | 20/03/2026 | 31 |
| 109 | Đặng Thị Thảo | | SDD-00364 | Hồ Chí Minh lẩy kiều | Nguyễn Đức Hùng | 20/03/2026 | 31 |
| 110 | Đặng Thị Thảo | | SKNS-00105 | Ethan sửa sai | Spillman Ken | 20/03/2026 | 31 |
| 111 | Đặng Thị Thảo | | STKC-00655 | Bố già trở lại | Winegarder Mark | 27/02/2026 | 52 |
| 112 | Đặng Thị Thảo | | STKC-00187 | Quán từ Tiếng Anh | Thục Vy | 27/02/2026 | 52 |
| 113 | Đặng Thị Thảo | | SDD-00544 | Quà tặng cuộc sống- Cô gái hát lạc điệu | Phạm Mai Hương | 27/02/2026 | 52 |
| 114 | Đặng Thị Thảo | | SNV-01944 | Giáo dục thể chát 3 | Lưu Quang Hiệp | 09/10/2025 | 193 |
| 115 | Đặng Thị Thảo | | SNV-01724 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 09/10/2025 | 193 |
| 116 | Đặng Thị Thảo | | SGK1-00341 | Giáo dục thể dục 1 | Đặng Ngọc Quang | 09/10/2025 | 193 |
| 117 | Đặng Thị Thảo | | SGK3-00460 | Giáo dục thể chát 3 | Lưu Quang Hiệp | 09/10/2025 | 193 |
| 118 | Đặng Thị Thảo | | SNV-02128 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 09/10/2025 | 193 |
| 119 | Đặng Thị Thảo | | STKC-01203 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 20/01/2026 | 90 |
| 120 | Đặng Thị Thảo | | SDD-00595 | Bác Hồ kính yêu | Nguyễn Thúy Loan | 20/01/2026 | 90 |
| 121 | Đặng Thị Thảo | | STKC-00783 | Phát triển tư duy và logic | Thanh Huyền | 23/01/2026 | 87 |
| 122 | Đặng Thị Thảo | | STKC-01211 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 23/01/2026 | 87 |
| 123 | Đặng Thị Thảo | | SDD-00306 | Số tay đạo đức tiểu học | Vũ Xuân Vinh | 23/01/2026 | 87 |
| 124 | Đỗ Thị Hà | | SNV-01883 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 125 | Đỗ Thị Hà | | SNV-01891 | Tiếng Việt 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 126 | Đỗ Thị Hà | | SNV-01901 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 127 | Đỗ Thị Hà | | SNV-01909 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuán | 11/09/2025 | 221 |
| 128 | Đỗ Thị Hà | | SNV-01918 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 221 |
| 129 | Đỗ Thị Hà | | SGK3-00349 | Vở bài tạp Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 130 | Đỗ Thị Hà | | SGK3-00344 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 131 | Đỗ Thị Hà | | STN-00389 | Viên ngọc ước | Hoa Niên | 11/09/2025 | 221 |
| 132 | Đỗ Thị Hà | | STN-00380 | Nước mưa | Hoa Niên | 11/09/2025 | 221 |
| 133 | Đỗ Thị Hà | | STN-00370 | Thứ quý giá nhất của cuộc đời | Hoa Niên | 11/09/2025 | 221 |
| 134 | Đỗ Thị Hà | | STN-00401 | Sự tích chim đa đa | Hoa Niên | 11/09/2025 | 221 |
| 135 | Đỗ Thị Hà | | SGK3-00410 | Toán 3 tạp 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 136 | Đỗ Thị Hà | | SGK3-00420 | Toán 3 tạp 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 137 | Đỗ Thị Hà | | SGK3-00428 | Vở bài tạp Toán 3 tạp 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 138 | Đỗ Thị Hà | | SGK3-00438 | Vở bài tạp Toán 3 tạp 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 139 | Đỗ Thị Hà | | SGK4-00472 | Tin Học 4 | Hồ Sĩ Đàm | 11/09/2025 | 221 |
| 140 | Đỗ Thị Hà | | SGK3-00472 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 141 | Đỗ Thị Hà | | SGK3-00443 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 221 |
| 142 | Đỗ Thị Hà | | SNV-01936 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 221 |
| 143 | Đỗ Thị Hà | | STK3-00398 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 3 | Vũ Thị Hương | 04/03/2026 | 47 |
| 144 | Đỗ Thị Hà | | SDD-00132 | Truyện ngắn Việt Nam tập 12 | Nhiều tác giả | 04/03/2026 | 47 |
| 145 | Đỗ Thị Hà | | SPL-00088 | Luật trẻ em | Mai Thị Thanh Hằng | 04/03/2026 | 47 |
| 146 | Đỗ Thị Hà | | STKC-00652 | Không gia đình | Malot Hector | 27/03/2026 | 24 |
| 147 | Đỗ Thị Hà | | SDD-00432 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 2 | Nguyễn Văn Tùng | 27/03/2026 | 24 |
| 148 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | STK4-00196 | Luyện Tập làm văn 4 | Lê Phương Nga | 04/03/2026 | 47 |
| 149 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | STKC-00988 | 50 bài toán vui và trắc nghiệm chỉ số thông minh | Nguyễn Mạnh Súy | 04/03/2026 | 47 |
| 150 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | STKC-00436 | Những ngọn núi nổi tiếng | Hoàng Nghĩa | 04/03/2026 | 47 |
| 151 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | STKC-00886 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt | Nguyễn Như Ý | 03/02/2026 | 76 |
| 152 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | STKC-00455 | Nghệ thuật nuôi dạy con | Thanh Tâm | 03/02/2026 | 76 |
| 153 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SDD-00537 | Quà tặng cuộc sống- Cậu đã cứu sống cuộc đời tớ | Phạm Mai Hương | 03/02/2026 | 76 |
| 154 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SKNS-00296 | Thoát nạn trong tích tắc-Giúp bạn an toàn khi ở nhà, ở trường, ở khắp mọi nơi lớp 1 | Vương Tiếu Phong | 03/02/2026 | 76 |
| 155 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SPL-00105 | Luật an toàn thực phẩm | Hồng Thắm | 03/02/2026 | 76 |
| 156 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | STK4-00402 | Đề kiểm tra học kì TV-T-KH-LS-DL 4 | Huỳnh Tấn Phương | 31/12/2025 | 110 |
| 157 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SNV-01989 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 203 |
| 158 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00439 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 19/09/2025 | 213 |
| 159 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00452 | Lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 19/09/2025 | 213 |
| 160 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00409 | Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/09/2025 | 213 |
| 161 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00399 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 19/09/2025 | 213 |
| 162 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00419 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 19/09/2025 | 213 |
| 163 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00429 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/09/2025 | 213 |
| 164 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00389 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 165 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00506 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 19/09/2025 | 213 |
| 166 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00499 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 167 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SGK4-00488 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 168 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SNV-01963 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 19/09/2025 | 213 |
| 169 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SNV-02021 | Lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 19/09/2025 | 213 |
| 170 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SNV-02031 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 19/09/2025 | 213 |
| 171 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SNV-01992 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/09/2025 | 213 |
| 172 | Đỗ Thị Hồng Thắm | | SNV-01972 | Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 173 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02102 | Sự tích con cóc | Thụy Anh | 07/04/2026 | 13 |
| 174 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02112 | Chuyện rùa vàng | Vũ Tú Nam | 07/04/2026 | 13 |
| 175 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02122 | Quả cà có phép | Hồng Hà | 07/04/2026 | 13 |
| 176 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02132 | Con gái nàng tiên núi | Minh Quốc | 07/04/2026 | 13 |
| 177 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02142 | Bà chúa thượng ngàn | Tô Chiêm | 07/04/2026 | 13 |
| 178 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02152 | Hạt lúa thần | Thụy Anh | 07/04/2026 | 13 |
| 179 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02162 | Nàng công chúa bán than | Hồng Hà | 07/04/2026 | 13 |
| 180 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02172 | Người mẹ kế và hai con trai | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 181 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02182 | Nỗi buồn của bố | Hoàng Phương Thúy | 07/04/2026 | 13 |
| 182 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02192 | Lý Nam Đế | Tạ Huy Long | 07/04/2026 | 13 |
| 183 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02202 | Lê Văn Cầu | Lê Minh Hải | 07/04/2026 | 13 |
| 184 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02212 | Trần Nhân Tông | Lệ Phương Liên | 07/04/2026 | 13 |
| 185 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02222 | Ngô Quyền | An Cương | 07/04/2026 | 13 |
| 186 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02232 | Lương Thế Vinh | Lê Minh Hải | 07/04/2026 | 13 |
| 187 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02242 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 07/04/2026 | 13 |
| 188 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02252 | Tống Trân Cúc Hoa | Lê Thanh Nga | 07/04/2026 | 13 |
| 189 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02262 | Sự tích hoa đào, hoa mai | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 190 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02272 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 07/04/2026 | 13 |
| 191 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02282 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 192 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02292 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 193 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02302 | Sợ rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 194 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02312 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 195 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02322 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 196 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02332 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 13 |
| 197 | Đoàn Duy Hưng | 4 E | STN-02342 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 198 | Đoàn Hà Vi | | STKC-01235 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 27/02/2026 | 52 |
| 199 | Đoàn Hà Vi | | STKC-00447 | 200 món ăn chế biến từ đậu | Trương Ân Lai | 27/02/2026 | 52 |
| 200 | Đoàn Hà Vi | | SDD-00522 | Nuôi dưỡng tâm hồn - Món quà vô giá | Linh Ngọc | 27/02/2026 | 52 |
| 201 | Đoàn Hà Vi | | STK4-00558 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 4 | Vũ Thị Hương | 20/03/2026 | 31 |
| 202 | Đoàn Hà Vi | | SDD-00421 | Theo chân Bác | Tố Hữu | 20/03/2026 | 31 |
| 203 | Đoàn Hà Vi | | STKC-01377 | Từ điển Vần | Hoàng Phê | 20/03/2026 | 31 |
| 204 | Đoàn Hà Vi | | STK4-00562 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 4 | Vũ Thị Hương | 30/10/2025 | 172 |
| 205 | Đoàn Hà Vi | | SDD-00587 | Suốt đời học Bác | Kiều Mai Sơn | 23/12/2025 | 118 |
| 206 | Đoàn Hà Vi | | STK4-00410 | Rèn kĩ năng luyện từ và câu 4 | Đỗ Việt Hùng | 23/01/2026 | 87 |
| 207 | Đoàn Hà Vi | | STKC-00503 | Hỏi đáp về thế giới thực vật | Nguyễn Lân Dũng | 23/01/2026 | 87 |
| 208 | Đoàn Hà Vi | | STKC-00788 | Khám phá và bồi dưỡng năng khiếu nghệ thuật | Khánh Vi | 23/01/2026 | 87 |
| 209 | Đoàn Hà Vi | | STKC-01328 | Hồ Xuân Hương thơ và đời | Nguyễn Văn Lưu | 20/01/2026 | 90 |
| 210 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00400 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/09/2025 | 223 |
| 211 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00427 | Vở bài tạp Toán 3 tạp 1 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 223 |
| 212 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00367 | Luyện viết 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 223 |
| 213 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00377 | Luyện viết 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 223 |
| 214 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00361 | Vở bài tạp Tiếng Việt 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 223 |
| 215 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00434 | Vở bài tạp Toán 3 tạp 2 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 223 |
| 216 | Đoàn Hà Vi | | STN-00451 | Đeo nhạc cho mèo | Hoàng Khắc Huyên | 09/09/2025 | 223 |
| 217 | Đoàn Hà Vi | | SGK3-00387 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuán | 09/09/2025 | 223 |
| 218 | Đoàn Hà Vi | | SNV-01897 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 223 |
| 219 | Đoàn Hà Vi | | SNV-01880 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 223 |
| 220 | Đoàn Hà Vi | | STK3-00458 | Bài tập phát triển năng lực môn Tiếng Việt 3 tập 1 | Đỗ Xuân Thảo | 09/09/2025 | 223 |
| 221 | Đoàn Hà Vi | | STK3-00432 | Bài tập cuối tuần Toán 3 tập 1 | Nguyễn Văn Quyền | 09/09/2025 | 223 |
| 222 | Đồng Văn Hữu | | STKC-00252 | Việt sử giai thoại tập 2 thời Lý | Nguyễn Khắc Thuần | 16/12/2025 | 125 |
| 223 | Đồng Văn Hữu | | SDD-00499 | Bác Hồ với ngành giáo dục | Phan Tuyết | 16/12/2025 | 125 |
| 224 | Đồng Văn Hữu | | STKC-01202 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 13/01/2026 | 97 |
| 225 | Đồng Văn Hữu | | STKC-01335 | Lê Hải bà Vương | Phạm Minh Thảo | 13/01/2026 | 97 |
| 226 | Đồng Văn Hữu | | STKC-01423 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 13/01/2026 | 97 |
| 227 | Đồng Văn Hữu | | SDD-00365 | Hồ Chí Minh lẩy kiều | Nguyễn Đức Hùng | 13/01/2026 | 97 |
| 228 | Đồng Văn Hữu | | SGK5-00041 | Âm nhạc 5 | Hoàng Long | 25/09/2025 | 207 |
| 229 | Đồng Văn Hữu | | SGK4-00057 | Âm nhạc 4 | Hoàng Long | 25/09/2025 | 207 |
| 230 | Đồng Văn Hữu | | SGK3-00456 | Am nhạc 3 | Lê Anh Tuán | 25/09/2025 | 207 |
| 231 | Đồng Văn Hữu | | STKC-00457 | Rèn luyện trí tuệ để thành công | Arquie Daniel | 12/03/2026 | 39 |
| 232 | Đồng Văn Hữu | | STKC-00278 | Địa lý các tỉnh thành phố Việt Nam tập 1 | Lê Thông | 12/03/2026 | 39 |
| 233 | Đồng Văn Hữu | | STKC-00120 | Luyện tập về cảm thụ văn học | Trần Mạnh Hưởng | 06/04/2026 | 14 |
| 234 | Đồng Văn Hữu | | STKC-01403 | Những thì cơ bản | Bromage Fran | 06/04/2026 | 14 |
| 235 | Đồng Văn Hữu | | STKC-00506 | Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | Phạm Trung Lương | 06/04/2026 | 14 |
| 236 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01474 | Tấm Cám | Nguyễn Thị Hòa | 27/03/2026 | 24 |
| 237 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01484 | Sự tích bánh chưng bánh giầy | Hoàng Khắc Huyên | 27/03/2026 | 24 |
| 238 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01494 | trí khôn của ta đây | Hoàng Khắc Huyên | 27/03/2026 | 24 |
| 239 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01504 | Sọ dừa | Hoàng Khắc Huyên | 27/03/2026 | 24 |
| 240 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01514 | Sơn Tinh - Thủy Tinh | Hoàng Khắc Huyên | 27/03/2026 | 24 |
| 241 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01524 | Thạch Sanh | Đức Thành | 27/03/2026 | 24 |
| 242 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01534 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Hoàng Khắc Huyên | 27/03/2026 | 24 |
| 243 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01544 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Hoàng Khắc Huyên | 27/03/2026 | 24 |
| 244 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01554 | Sự tích quả dưa hấu | kim Khánh | 27/03/2026 | 24 |
| 245 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01564 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 27/03/2026 | 24 |
| 246 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01574 | Năm hũ vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 27/03/2026 | 24 |
| 247 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01604 | Aladanh và cây đèn thần | Lê Minh Phương | 27/03/2026 | 24 |
| 248 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01614 | Nàng Bạch Tuyết và bẩy chú lùn | Lê Minh Phương | 27/03/2026 | 24 |
| 249 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01624 | Alibaba và 40 tên cướp | Lê Minh Phương | 27/03/2026 | 24 |
| 250 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01634 | Alibaba và 40 tên cướp | Lê Minh Phương | 27/03/2026 | 24 |
| 251 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01644 | Cô bé bán diêm | Nguyễn Như Quỳnh | 27/03/2026 | 24 |
| 252 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01654 | Thám tử lừng danh Conan | Aoyama Gosho | 27/03/2026 | 24 |
| 253 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01664 | Đôremon | F Fujio Fujiko | 27/03/2026 | 24 |
| 254 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01674 | Đôremon | F Fujio Fujiko | 27/03/2026 | 24 |
| 255 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01684 | Tân chiến sĩ xếp hình | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 27/03/2026 | 24 |
| 256 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01694 | Ngón cái kì diệu | Lan Phương | 27/03/2026 | 24 |
| 257 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01704 | Shin - cậu bé bút chì | Usui Yoshito | 27/03/2026 | 24 |
| 258 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01714 | Cậu bé thông minh | Kim Khánh | 27/03/2026 | 24 |
| 259 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01724 | Thánh Gióng | Kim Khánh | 27/03/2026 | 24 |
| 260 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01734 | Cô bé tí hon | Triết Giang | 27/03/2026 | 24 |
| 261 | Hà Anh Tuấn | 2 G | STN-01744 | Shin - cậu bé bút chì | Usui Yoshito | 27/03/2026 | 24 |
| 262 | Hồ Thị Khánh Linh | | STKC-00778 | Đam mê và sáng tạo | Thanh Huyền | 16/10/2025 | 186 |
| 263 | Hồ Thị Khánh Linh | | STKC-00289 | Truyện ngắn Nam Cao | Nam Cao | 29/10/2025 | 173 |
| 264 | Hồ Thị Khánh Linh | | STKC-00386 | Lục Vân Tiên | Nguyễn Đình Chiểu | 29/10/2025 | 173 |
| 265 | Hoàng Kỳ Duyên | 3 B | STN-02514 | Trê và cóc - The Tale of Catfish and Toad | Nguyễn NHư Quỳnh | 05/09/2025 | 227 |
| 266 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01805 | Bộ quần áo của hoàng đế | Nguyễn Như Quỳnh | 03/04/2026 | 17 |
| 267 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01815 | Aladdanh và cây đèn thần | Hoàng khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 268 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01825 | Alibaba và 40 tên cướp | Lê Minh Phương | 03/04/2026 | 17 |
| 269 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01835 | Aladanh và cây đèn thần | Lê Thị Minh Phương | 03/04/2026 | 17 |
| 270 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01845 | Bầy thiên nga và nàng công chúa | Lê Thị Minh Phương | 03/04/2026 | 17 |
| 271 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01855 | Sự tích Hồ Gươm | Nguyễn Như Quỳnh | 03/04/2026 | 17 |
| 272 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01865 | Mụ Lường | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 273 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01875 | Nàng tiên gạo | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 274 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01885 | Sự tích bánh chưng bành dày | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 275 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01895 | Sọ Dừa | Nguyễn như Quỳnh | 03/04/2026 | 17 |
| 276 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01905 | Tấm Cám | Nguyễn Thị Hòa | 03/04/2026 | 17 |
| 277 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01915 | Shin- cậu bé bút chì | Yoshito Usui | 03/04/2026 | 17 |
| 278 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01925 | Thám tử lừng danh conan | Aoyama gosho | 03/04/2026 | 17 |
| 279 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01935 | Thần đống đất Việt | Mỹ Khánh | 03/04/2026 | 17 |
| 280 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01945 | Budu là con gì= What is Budu? | Huban Billie | 03/04/2026 | 17 |
| 281 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01955 | Besy bừa bộn = Messy Besy | Cameron Vicki | 03/04/2026 | 17 |
| 282 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01965 | Con chim không có trái tim= Heartles bird | Dương Hồng Anh | 03/04/2026 | 17 |
| 283 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01975 | Nàng tiên gạo= the rice fairy | Hồng Hà | 03/04/2026 | 17 |
| 284 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01985 | Sự tích núi Ngũ Hành= The legend about Ngũ Hàng mountain | Hồng Hà | 03/04/2026 | 17 |
| 285 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-01995 | Cậu bé chăn cừu= The boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 286 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-02005 | Bé học tính chăm chỉ, biết sắp xếp thời gian = Hard working and time mangament | Ấu Phúc | 03/04/2026 | 17 |
| 287 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-02025 | Bé học lựa chọn theo tình huống | Ấu Phúc | 03/04/2026 | 17 |
| 288 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-02045 | Ăn khế trả vàng | Ngọc Linh | 03/04/2026 | 17 |
| 289 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-02055 | Chú Cuội | Hoàng Khắc huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 290 | Lê Anh Tú | 3 E | STN-02065 | Ngôi đền giữa biển | Hoàng Khắc huyên | 03/04/2026 | 17 |
| 291 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01802 | Nàng tiên gạo | Hoàng khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 292 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01812 | Bàn ơi! Trải khăn ra và sắp thức ăn lên | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 293 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01822 | Nàng tiên cá | Hoàng khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 294 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01832 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 295 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01842 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Lê Minh Phương | 02/04/2026 | 18 |
| 296 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01852 | Vua heo | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 297 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01862 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 298 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01872 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 299 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01882 | Thạch Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 300 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01892 | Trí khôn của ta đây | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 301 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01902 | Sơn Tinh - Thủy Tinh | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 302 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01912 | Shin- cậu bé bút chì | Yoshito Usui | 02/04/2026 | 18 |
| 303 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01932 | Thám tử lừng danh conan | Aoyama gosho | 02/04/2026 | 18 |
| 304 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01942 | Đôremon | Fujio Fujiko | 02/04/2026 | 18 |
| 305 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01952 | Cũn con rắc rối = Puppy Probems | Frederick James | 02/04/2026 | 18 |
| 306 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01972 | nàng tiên cua= the crab fairy | Hồng Hà | 02/04/2026 | 18 |
| 307 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01982 | Sự tích Hồ Ba Bể = The legend of Ba bể lake | Hồng Hà | 02/04/2026 | 18 |
| 308 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01992 | Cậu bé chăn cừu= The boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 309 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-02002 | Bé học tính chăm chỉ, biết sắp xếp thời gian = Hard working and time mangament | Ấu Phúc | 02/04/2026 | 18 |
| 310 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-02022 | Bé học lựa chọn theo tình huống | Ấu Phúc | 02/04/2026 | 18 |
| 311 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-02042 | Ăn khế trả vàng | Ngọc Linh | 02/04/2026 | 18 |
| 312 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-02052 | Chú Cuội | Hoàng Khắc huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 313 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-02062 | Ngôi đền giữa biển | Hoàng Khắc huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 314 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-02072 | Chàng học trò và con yêu tinh | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 315 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-02082 | Giang sơn hùng vĩ | Nguyễn Giang Linh | 02/04/2026 | 18 |
| 316 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-02092 | Nhân nào quả nấy | Nguyễn Giang Linh | 02/04/2026 | 18 |
| 317 | Lê Hoàng Thái Sơn | 3 B | STN-01987 | Sư tử và chuột nhắt = The lion and the mouse | Hoàng Khắc Huyên | 19/03/2026 | 32 |
| 318 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01800 | sự tích bình vôi | Hoàng khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 319 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01810 | Sợi rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 01/04/2026 | 19 |
| 320 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01820 | Cô bé quàng khăn đỏ | Hoàng khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 321 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01830 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Lê Thị Minh Phương | 01/04/2026 | 19 |
| 322 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01840 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Lê Minh Phương | 01/04/2026 | 19 |
| 323 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01850 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 324 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01860 | Sợi rơm vàng | Trần Anh Tuấn | 01/04/2026 | 19 |
| 325 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01870 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 326 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01880 | Thạch Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 01/04/2026 | 19 |
| 327 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01890 | Trí khôn của ta đây | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 328 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01910 | Thánh Gióng | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 329 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01920 | Shin- cậu bé bút chì | Yoshito Usui | 01/04/2026 | 19 |
| 330 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01930 | Thám tử lừng danh conan | Aoyama gosho | 01/04/2026 | 19 |
| 331 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01940 | Đôremon | Fujio Fujiko | 01/04/2026 | 19 |
| 332 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01950 | Chuột Gia đình gấu ngột ngào= Sweet Bear Family | Rawson Katherine | 01/04/2026 | 19 |
| 333 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01960 | Pinocchio học cách yêu thương = Pinochio learns to love | L.Coates jan | 01/04/2026 | 19 |
| 334 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01970 | Sự quyến rũ của cô lợn đen= Miss blachpiq's charm | Dương Hồng Anh | 01/04/2026 | 19 |
| 335 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01980 | Sự tích Hồ Ba Bể = The legend of Ba bể lake | Hồng Hà | 01/04/2026 | 19 |
| 336 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-01990 | Sư tử và chuột nhắt = The lion and the mouse | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 337 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-02000 | Thỏ và rùa = The toroise and the hare | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 338 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-02010 | Bé hiểu biết về tính kiên trì= Learning to be patient | Ấu Phúc | 01/04/2026 | 19 |
| 339 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-02020 | Bé học lựa chọn theo tình huống | Ấu Phúc | 01/04/2026 | 19 |
| 340 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-02030 | Bé biết quan tâm và bao dung= Caring and generosity | Ấu Phúc | 01/04/2026 | 19 |
| 341 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-02040 | Thạch Sanh- Lý Thông | Ngọc Linh | 01/04/2026 | 19 |
| 342 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-02060 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 343 | Lê Thị Hà Chi | 5 G | STN-02080 | Phù thủy xứ OZ | Triệu Phương phương | 01/04/2026 | 19 |
| 344 | Lê Thị Thu Huyền | | SDD-00574 | Thầy giáo Nguyễn Tất Thành ở trường Dục Thanh | Sơn Tùng | 03/03/2026 | 48 |
| 345 | Lê Thị Thu Huyền | | SPL-00185 | Luậtxử lý vi phạm hành chính | Mai Thị Thanh Hằng | 03/03/2026 | 48 |
| 346 | Lê Thị Thu Huyền | | STKC-01206 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 03/03/2026 | 48 |
| 347 | Lê Thị Thu Huyền | | STK2-00249 | Ôn luyện kiến thức phát triển toán 2 | Mai Bá Bắc | 28/01/2026 | 82 |
| 348 | Lê Thị Thu Huyền | | STKC-00155 | Bí quyết giỏi văn | Vũ Ngọc Khánh | 28/01/2026 | 82 |
| 349 | Lê Thị Thu Huyền | | STK2-00165 | Ôn luyện Tiếng việt 2 | Đặng Thị Lanh | 24/03/2026 | 27 |
| 350 | Lê Thị Thu Huyền | | STKC-00705 | 800 mẹo vặt trong cuộc sống hàng ngày | Ngô Bích Thuận | 24/03/2026 | 27 |
| 351 | Lê Thị Thu Huyền | | STKC-00274 | Lịch sử Đảng bộ huyện Gia Lộc | Ban chấp hành đảng bộ Huyện Gia Lộc | 24/03/2026 | 27 |
| 352 | Lê Thị Thu Huyền | | SDD-00478 | Gương hiếu học | Quang Lân | 24/03/2026 | 27 |
| 353 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK2-00314 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 194 |
| 354 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK2-00387 | Vở bài tập toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 194 |
| 355 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK2-00419 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 194 |
| 356 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK2-00395 | Vở bài tập toán 2 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 194 |
| 357 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK2-00380 | Luyện viết 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 194 |
| 358 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK2-00338 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 08/10/2025 | 194 |
| 359 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK2-00346 | Đạo Đức | Trần văn Thắng | 08/10/2025 | 194 |
| 360 | Lê Thị Thu Huyền | | SGK2-00409 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 194 |
| 361 | Lê Thị Thu Huyền | | SNV-01785 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 194 |
| 362 | Lê Thị Thu Huyền | | SNV-01801 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 194 |
| 363 | Lê Thị Thu Huyền | | SNV-01795 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 194 |
| 364 | Lê Thị Thu Huyền | | SNV-01820 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 194 |
| 365 | Lê Thị Thu Huyền | | STK2-00299 | Đổi mới dạy học môn Toán lớp 2 | Hoàng Mai Lê | 18/11/2025 | 153 |
| 366 | Lê Thị Thu Huyền | | STK2-00257 | 60 đề và kiểm tra toán 2 | Võ Thị Hoài Tâm | 18/11/2025 | 153 |
| 367 | Lê Thị Thu Huyền | | STK2-00274 | Dạy học Tiếng Việt 2 | Hoàng Xuân Tâm | 29/12/2025 | 112 |
| 368 | Lê Thị Vân | | STKC-01263 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Bay trên bầu trời | Đặng Thị Minh | 31/12/2025 | 110 |
| 369 | Lê Thị Vân | | STK3-00412 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 3 | Vũ Thị Hương | 03/02/2026 | 76 |
| 370 | Lê Thị Vân | | STKC-00637 | Sherllock holmes tập 2 | Doyle Conan | 03/02/2026 | 76 |
| 371 | Lê Thị Vân | | STKC-00746 | Các trò chơi nhận thức và học tập | Thanh Huyền | 03/02/2026 | 76 |
| 372 | Lê Thị Vân | | STKC-01400 | Danh từ | Bromage Fran | 03/02/2026 | 76 |
| 373 | Lê Thị Vân | | SNV-01892 | Tiếng Việt 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 374 | Lê Thị Vân | | SNV-01900 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 375 | Lê Thị Vân | | SNV-01910 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuán | 12/09/2025 | 220 |
| 376 | Lê Thị Vân | | SNV-01919 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/09/2025 | 220 |
| 377 | Lê Thị Vân | | SGK3-00350 | Vở bài tạp Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 378 | Lê Thị Vân | | SGK3-00345 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 379 | Lê Thị Vân | | SGK3-00390 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuán | 12/09/2025 | 220 |
| 380 | Lê Thị Vân | | SGK3-00381 | Luyện viết 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 381 | Lê Thị Vân | | SGK3-00371 | Luyện viết 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 382 | Lê Thị Vân | | SGK3-00363 | Vở bài tạp Tiếng Việt 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 383 | Lê Thị Vân | | SGK3-00402 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/09/2025 | 220 |
| 384 | Lê Thị Vân | | SGK3-00411 | Toán 3 tạp 1 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 385 | Lê Thị Vân | | SGK3-00421 | Toán 3 tạp 2 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 386 | Lê Thị Vân | | SGK3-00429 | Vở bài tạp Toán 3 tạp 1 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 387 | Lê Thị Vân | | SGK3-00439 | Vở bài tạp Toán 3 tạp 2 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 388 | Lê Thị Vân | | SGK3-00473 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 389 | Lê Thị Vân | | SGK3-00444 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 12/09/2025 | 220 |
| 390 | Lê Thị Vân | | SNV-01937 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 12/09/2025 | 220 |
| 391 | Lê Thị Vân | | STKC-00456 | Con cái chúng ta thật giỏi | Nêxin Azit | 30/03/2026 | 21 |
| 392 | Lê Thị Vân | | STKC-00442 | Hành, tỏi, gừng | Ngọc Minh | 30/03/2026 | 21 |
| 393 | Lê Thị Vân | | SDD-00415 | Cách viết của bác Hồ | Nguyễn Nguyên Trứ | 30/03/2026 | 21 |
| 394 | Lương Thị Ánh Tuyết | | STKC-00793 | 1001 câu đố vui | Ngọc Linh | 30/03/2026 | 21 |
| 395 | Lương Thị Ánh Tuyết | | STKC-00399 | Khổng Tử | Nguyễn Hiến Lê | 30/03/2026 | 21 |
| 396 | Lương Thị Ánh Tuyết | | STKC-00646 | Đia chí Hải Dương tập 1 | UBND tỉnh Hải Dương | 30/03/2026 | 21 |
| 397 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00438 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 221 |
| 398 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00376 | Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 399 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00451 | Lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 221 |
| 400 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00408 | Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 401 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00398 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 402 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00418 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 221 |
| 403 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00428 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 221 |
| 404 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00388 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 405 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00507 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 406 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00492 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 407 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00487 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 408 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00082 | Vở bài tập toán 4 tập 2 | Đỗ Đình Hoan | 11/09/2025 | 221 |
| 409 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SGK4-00520 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 410 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SNV-01964 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 411 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SNV-01986 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 412 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SNV-01979 | Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 413 | Lương Thị Ánh Tuyết | | STK4-00326 | Rèn kĩ năng luyện từ và câu 4 | Lê Anh Xuân | 03/02/2026 | 76 |
| 414 | Lương Thị Ánh Tuyết | | STKC-00981 | Các trò chơi lắp ghép hinh ở tiểu học | Đào Thái Lai | 03/02/2026 | 76 |
| 415 | Lương Thị Ánh Tuyết | | SPL-00106 | Luật làm việc | Quỳnh Trang | 03/02/2026 | 76 |
| 416 | Lương Thị Ánh Tuyết | | STK4-00595 | Bài tập Toán 4 tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 31/12/2025 | 110 |
| 417 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02114 | Chuyện rùa vàng | Vũ Tú Nam | 08/04/2026 | 12 |
| 418 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02124 | Quả cà có phép | Hồng Hà | 08/04/2026 | 12 |
| 419 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02144 | Bà chúa thượng ngàn | Tô Chiêm | 08/04/2026 | 12 |
| 420 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02154 | Hạt lúa thần | Thụy Anh | 08/04/2026 | 12 |
| 421 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02164 | Nàng công chúa bán than | Hồng Hà | 08/04/2026 | 12 |
| 422 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02174 | Người mẹ kế và hai con trai | Hiếu Minh | 08/04/2026 | 12 |
| 423 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02184 | Nỗi buồn của bố | Hoàng Phương Thúy | 08/04/2026 | 12 |
| 424 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02194 | Lý Nam Đế | Tạ Huy Long | 08/04/2026 | 12 |
| 425 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02204 | Lê Văn Cầu | Lê Minh Hải | 08/04/2026 | 12 |
| 426 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02214 | Trần Nhân Tông | Lệ Phương Liên | 08/04/2026 | 12 |
| 427 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02224 | Ngô Quyền | An Cương | 08/04/2026 | 12 |
| 428 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02234 | Lương Thế Vinh | Lê Minh Hải | 08/04/2026 | 12 |
| 429 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02244 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 08/04/2026 | 12 |
| 430 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02254 | Tống Trân Cúc Hoa | Lê Thanh Nga | 08/04/2026 | 12 |
| 431 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02264 | Sự tích hoa đào, hoa mai | Hiếu Minh | 08/04/2026 | 12 |
| 432 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02274 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 08/04/2026 | 12 |
| 433 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02284 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 08/04/2026 | 12 |
| 434 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02294 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 08/04/2026 | 12 |
| 435 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02304 | Sợ rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 08/04/2026 | 12 |
| 436 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02314 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 08/04/2026 | 12 |
| 437 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02324 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 08/04/2026 | 12 |
| 438 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02334 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 12 |
| 439 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02344 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 08/04/2026 | 12 |
| 440 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02354 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 12 |
| 441 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02364 | Chàng học trò và con yêu tinh | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 12 |
| 442 | Nguyễn Diệp Chi | 2 B | STN-02374 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 12 |
| 443 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02101 | Sự tích con cóc | Thụy Anh | 07/04/2026 | 13 |
| 444 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02111 | Chuyện rùa vàng | Vũ Tú Nam | 07/04/2026 | 13 |
| 445 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02121 | Quả cà có phép | Hồng Hà | 07/04/2026 | 13 |
| 446 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02131 | Con gái nàng tiên núi | Minh Quốc | 07/04/2026 | 13 |
| 447 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02141 | Bà chúa thượng ngàn | Tô Chiêm | 07/04/2026 | 13 |
| 448 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02151 | Hạt lúa thần | Thụy Anh | 07/04/2026 | 13 |
| 449 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02161 | Nàng công chúa bán than | Hồng Hà | 07/04/2026 | 13 |
| 450 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02171 | Người mẹ kế và hai con trai | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 451 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02181 | Nỗi buồn của bố | Hoàng Phương Thúy | 07/04/2026 | 13 |
| 452 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02191 | Lý Nam Đế | Tạ Huy Long | 07/04/2026 | 13 |
| 453 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02201 | Lê Văn Cầu | Lê Minh Hải | 07/04/2026 | 13 |
| 454 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02211 | Trần Nhân Tông | Lệ Phương Liên | 07/04/2026 | 13 |
| 455 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02221 | Ngô Quyền | An Cương | 07/04/2026 | 13 |
| 456 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02231 | Lương Thế Vinh | Lê Minh Hải | 07/04/2026 | 13 |
| 457 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02241 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 07/04/2026 | 13 |
| 458 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02251 | Tống Trân Cúc Hoa | Lê Thanh Nga | 07/04/2026 | 13 |
| 459 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02261 | Sự tích hoa đào, hoa mai | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 460 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02271 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 07/04/2026 | 13 |
| 461 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02281 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 462 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02291 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 463 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02301 | Sợ rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 464 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02311 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 465 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02321 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 466 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02331 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 13 |
| 467 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02341 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 468 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02351 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 13 |
| 469 | Nguyễn Khánh Linh | 4 D | STN-02361 | Chàng học trò và con yêu tinh | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 13 |
| 470 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02116 | Công chúa thủy tề | Hồng Hà | 13/04/2026 | 7 |
| 471 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02126 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 472 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02136 | Bà chúa trầm hương | Tô Chiêm | 13/04/2026 | 7 |
| 473 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02146 | Anh chàng học khôn | Hồng Hà | 13/04/2026 | 7 |
| 474 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02156 | Sự tích phật bà quan âm | Lê Thanh Nga | 13/04/2026 | 7 |
| 475 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02166 | Sinh con rồi mới sinh cha | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 476 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02176 | Cỗ máy thời gian của bố | Hoàng Phương Thúy | 13/04/2026 | 7 |
| 477 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02186 | Bố là siêu nhân | Hoàng Phương Thúy | 13/04/2026 | 7 |
| 478 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02196 | Phạm Ngũ Lão | Lê Minh Hải | 13/04/2026 | 7 |
| 479 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02206 | Triệu Việt Vương | Lê Minh Hải | 13/04/2026 | 7 |
| 480 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02216 | Trần Nhân Tông | Lê Vân | 13/04/2026 | 7 |
| 481 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02226 | Trần Khánh Dư | Lê Minh Hải | 13/04/2026 | 7 |
| 482 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02236 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 483 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02246 | Công chú thủy tề | Hồng Hà | 13/04/2026 | 7 |
| 484 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02266 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 13/04/2026 | 7 |
| 485 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02276 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 486 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02286 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 487 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02296 | Sợ rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 13/04/2026 | 7 |
| 488 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02306 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 13/04/2026 | 7 |
| 489 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02316 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 13/04/2026 | 7 |
| 490 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02326 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 13/04/2026 | 7 |
| 491 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02336 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 13/04/2026 | 7 |
| 492 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02346 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 13/04/2026 | 7 |
| 493 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02366 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc Huyên | 13/04/2026 | 7 |
| 494 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02376 | Sự tích Hồ Gươm | Nguyễn Như Quỳnh | 13/04/2026 | 7 |
| 495 | Nguyễn Khánh Ly | 5 B | STN-02396 | Sự tích con dã tràng | Hoàng Khắc Huyên | 13/04/2026 | 7 |
| 496 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02100 | Sự tích con cóc | Thụy Anh | 07/04/2026 | 13 |
| 497 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02130 | Con gái nàng tiên núi | Minh Quốc | 07/04/2026 | 13 |
| 498 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02140 | Bà chúa thượng ngàn | Tô Chiêm | 07/04/2026 | 13 |
| 499 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02150 | Hạt lúa thần | Thụy Anh | 07/04/2026 | 13 |
| 500 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02160 | Nàng công chúa bán than | Hồng Hà | 07/04/2026 | 13 |
| 501 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02170 | Người mẹ kế và hai con trai | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 502 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02180 | Nỗi buồn của bố | Hoàng Phương Thúy | 07/04/2026 | 13 |
| 503 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02190 | Giang sơn hùng vĩ | Nguyễn Giang Linh | 07/04/2026 | 13 |
| 504 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02200 | Phạm Ngũ Lão | Lê Minh Hải | 07/04/2026 | 13 |
| 505 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02220 | Trần Nhân Tông | Lê Vân | 07/04/2026 | 13 |
| 506 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02230 | Trần Khánh Dư | Lê Minh Hải | 07/04/2026 | 13 |
| 507 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02240 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 508 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02250 | Công chú thủy tề | Hồng Hà | 07/04/2026 | 13 |
| 509 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02260 | Sự tích hoa đào, hoa mai | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 510 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02270 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 07/04/2026 | 13 |
| 511 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02280 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 512 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02290 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 07/04/2026 | 13 |
| 513 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02310 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 514 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02320 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 515 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02330 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 13 |
| 516 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02340 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 517 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02350 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 13 |
| 518 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02360 | Chàng học trò và con yêu tinh | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 13 |
| 519 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02370 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 13 |
| 520 | Nguyễn Khuê An | 4 C | STN-02380 | Sự tích Hồ Gươm | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 13 |
| 521 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02119 | Công chúa thủy tề | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 522 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02129 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 523 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02139 | Bà chúa trầm hương | Tô Chiêm | 14/04/2026 | 6 |
| 524 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02149 | Anh chàng học khôn | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 525 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02159 | Sự tích phật bà quan âm | Lê Thanh Nga | 14/04/2026 | 6 |
| 526 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02169 | Sinh con rồi mới sinh cha | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 527 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02179 | Cỗ máy thời gian của bố | Hoàng Phương Thúy | 14/04/2026 | 6 |
| 528 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02189 | Bố là siêu nhân | Hoàng Phương Thúy | 14/04/2026 | 6 |
| 529 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02199 | Phạm Ngũ Lão | Lê Minh Hải | 14/04/2026 | 6 |
| 530 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02209 | Triệu Việt Vương | Lê Minh Hải | 14/04/2026 | 6 |
| 531 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02219 | Trần Nhân Tông | Lê Vân | 14/04/2026 | 6 |
| 532 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02229 | Trần Khánh Dư | Lê Minh Hải | 14/04/2026 | 6 |
| 533 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02239 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 534 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02249 | Công chú thủy tề | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 535 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02259 | Sự tích hoa đào, hoa mai | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 536 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02269 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 537 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02279 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 538 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02289 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 539 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02299 | Sợ rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 540 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02309 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 541 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02409 | Chàng Đămbri | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 542 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02419 | Bồ câu và kiến | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 543 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02429 | Châu chấu và kiến=the grasshopper and the ants | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 544 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02319 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 545 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02329 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 546 | Nguyễn Minh Châu | 5 E | STN-02339 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 547 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01808 | Ba sợi tóc vàng của con quỷ | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 548 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01818 | Nàng tiên cá | Hoàng khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 549 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01828 | Cô bé quàng khăn đỏ | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 550 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01839 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Lê Minh Phương | 06/04/2026 | 14 |
| 551 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01849 | Sự tích bình vôi | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 552 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01859 | Thánh Gióng | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 553 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01869 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 554 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01879 | Sự tích hồ Gươm | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 555 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01889 | Trí khôn của ta đây | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 556 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01899 | Sọ Dừa | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 557 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01909 | Thánh Gióng | Nguyễn Như Quỳnh | 06/04/2026 | 14 |
| 558 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01919 | Shin- cậu bé bút chì | Yoshito Usui | 06/04/2026 | 14 |
| 559 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01929 | Thám tử lừng danh conan | Aoyama gosho | 06/04/2026 | 14 |
| 560 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01939 | Đôremon | Fujio Fujiko | 06/04/2026 | 14 |
| 561 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01959 | Gấu xanh làm bánh = Bulue Bear makes Blue bery pie | Erlic Lily | 06/04/2026 | 14 |
| 562 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01969 | Sự quyến rũ của cô lợn đen= Miss blachpiq's charm | Dương Hồng Anh | 06/04/2026 | 14 |
| 563 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01979 | Con chó, con mèo và anh chàng nghèo khổ = the dog, the cat and the poor young man | Minh Quốc | 06/04/2026 | 14 |
| 564 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01989 | Sư tử và chuột nhắt = The lion and the mouse | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 565 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-01999 | Thỏ và rùa = The toroise and the hare | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 566 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-02009 | Bé học trân trọng và bằng lòng= Consideration and contentment | Ấu Phúc | 06/04/2026 | 14 |
| 567 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-02019 | Bé biết chia sê và luôn tôn trọng | Ấu Phúc | 06/04/2026 | 14 |
| 568 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-02029 | Bé biết quan tâm và bao dung= Caring and generosity | Ấu Phúc | 06/04/2026 | 14 |
| 569 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-02039 | Sọ Dừa | Ngọc Linh | 06/04/2026 | 14 |
| 570 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-02059 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 571 | Nguyễn Ngọc Bích | 4 B | STN-02069 | Công chúa tóc dài | Nguyễn Như Quỳnh | 06/04/2026 | 14 |
| 572 | Nguyễn Thị Bích Hà | | STKC-00288 | Việt Nam hình ảnh và ấn tượng | Trần Anh Thơ | 23/03/2026 | 28 |
| 573 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SDD-00427 | Hướng dẫn và rèn luyện nếp sống văn minh bảo vệ môi trường cấp tiểu học | Mai Phương | 23/03/2026 | 28 |
| 574 | Nguyễn Thị Bích Hà | | STKC-00963 | Khi con đơn độc | Hải Châu | 23/03/2026 | 28 |
| 575 | Nguyễn Thị Bích Hà | | STKC-00432 | Phong thủy thực hành | Tống Thiều Quang | 27/02/2026 | 52 |
| 576 | Nguyễn Thị Bích Hà | | STKC-00308 | Nguyễn Du cuộc đời và tác phẩm | Nguyễn Thạch Giang | 27/02/2026 | 52 |
| 577 | Nguyễn Thị Bích Hà | | STKC-00996 | Cơ sở khoa học và những kinh nghiệm về giáo dục con cháu trong gia đình | Phạm Trung Thanh | 27/02/2026 | 52 |
| 578 | Nguyễn Thị Bích Hà | | STKC-01207 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 24/12/2025 | 117 |
| 579 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SDD-00532 | Quà tặng cuộc sống- Lắng nghe hay nhận một viên đá | Phạm Mai Hương | 24/12/2025 | 117 |
| 580 | Nguyễn Thị Bích Hà | | STKC-00874 | Từ điển trái nghĩa, đồng nghĩa Tiếng Việt | Dương Kì Đức | 20/01/2026 | 90 |
| 581 | Nguyễn Thị Bích Hà | | STKC-01237 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 27/01/2026 | 83 |
| 582 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SDD-00264 | Giáo giới trường tôi liệt truyện | Bộ giáo dục và đào tạo | 27/01/2026 | 83 |
| 583 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SNV-01932 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 09/09/2025 | 223 |
| 584 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SNV-01956 | Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm | 09/09/2025 | 223 |
| 585 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK4-00485 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 223 |
| 586 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK4-00476 | Công nghệ 4 | Nguyễn tất Thắng | 09/09/2025 | 223 |
| 587 | Nguyễn Thị Bích Hà | | SGK5-00433 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 09/09/2025 | 223 |
| 588 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00455 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 589 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00485 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/09/2025 | 213 |
| 590 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00475 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 19/09/2025 | 213 |
| 591 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00465 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 592 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00410 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 19/09/2025 | 213 |
| 593 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00390 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/09/2025 | 213 |
| 594 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00380 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 19/09/2025 | 213 |
| 595 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00371 | Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/09/2025 | 213 |
| 596 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00360 | Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 19/09/2025 | 213 |
| 597 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00344 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 598 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SGK5-00359 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 599 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SNV-02056 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 600 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SNV-02048 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 19/09/2025 | 213 |
| 601 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SNV-02064 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/09/2025 | 213 |
| 602 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | STKC-01249 | Từ điển Anh - Việt | Lê Lan Hương | 30/12/2025 | 111 |
| 603 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SDD-00423 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 02/02/2026 | 77 |
| 604 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | STKC-00672 | Dế mèn phiêu lưu kí | Tô Hoài | 02/02/2026 | 77 |
| 605 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | STKC-00030 | Toán chuyên đề số đếm và hệ số đếm thập phân 4,5 | Phạm Đình Thực | 04/03/2026 | 47 |
| 606 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | STKC-01133 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 04/03/2026 | 47 |
| 607 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | STKC-00253 | Việt sử giai thoại tập 2 thời Lý | Nguyễn Khắc Thuần | 27/03/2026 | 24 |
| 608 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SDD-00466 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 27/03/2026 | 24 |
| 609 | Nguyễn Thị Hoa Tím | | SKNS-00238 | Hướng dẫn kĩ năng quản lí cảm xúc của trẻ - Thiên nhiên đã không còn phá phách | Vua Trứng Rồng | 27/03/2026 | 24 |
| 610 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STK1-00206 | Tự luyện Violympic toán 1 tập 2 | Phan Ngọc Định | 16/03/2026 | 35 |
| 611 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STKC-00953 | Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam | Nguyễn Lân | 16/03/2026 | 35 |
| 612 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STKC-00336 | Thơ nhà giáo Hải dương | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 35 |
| 613 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SDD-00366 | Hạt từ tâm | Thích Chân Tính | 16/03/2026 | 35 |
| 614 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STKC-00636 | Sherllock holmes tập 1 | Doyle Conan | 24/02/2026 | 55 |
| 615 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STKC-00744 | 201 bài toán vui luyện trí thông minh | Sa Thị Hồng Hạnh | 24/02/2026 | 55 |
| 616 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STKC-00755 | Bí ẩn những nền văn minh trên thế giới | Song Linh | 24/02/2026 | 55 |
| 617 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SDD-00357 | Tinh thần lạc quan vượt khó của bác Hồ | Trần Thị Ngân | 24/02/2026 | 55 |
| 618 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STK1-00298 | Bài tập tuần Toán 1 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 16/01/2026 | 94 |
| 619 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STKC-01251 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Thế giới động, thực vật | Hứa Kinh Sinh | 16/01/2026 | 94 |
| 620 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STKC-01218 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 16/01/2026 | 94 |
| 621 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STK1-00136 | Chuyên đề bồi dưỡng nâng cao toán 1 tập 2 | Nguyễn Tường Khôi | 09/12/2025 | 132 |
| 622 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SNV-01674 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 623 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SNV-01736 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 215 |
| 624 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SNV-01686 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 625 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00400 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 626 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00425 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 215 |
| 627 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00438 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 628 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00448 | Luyện viết 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 629 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00376 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 630 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00388 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 631 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00365 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 632 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00281 | Tự nhiên và xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 17/09/2025 | 215 |
| 633 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00247 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 634 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00268 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 635 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00257 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 636 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SNV-01707 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 215 |
| 637 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00304 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 215 |
| 638 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGK1-00325 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 215 |
| 639 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STKC-00967 | Đồng dao Việt Nam | Trần Gia Linh | 13/04/2026 | 7 |
| 640 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | STKC-00855 | Thế giới cây xanh quanh ta | Phan Nguyên Hồng | 13/04/2026 | 7 |
| 641 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SDD-00332 | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | Hải Vy | 13/04/2026 | 7 |
| 642 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00263 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 643 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00374 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 644 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00371 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 645 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00466 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Nguyễn Hữu Dĩnh | 16/09/2025 | 216 |
| 646 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00445 | Luyện viết 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 647 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00418 | Vở bài tập Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 216 |
| 648 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00271 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 649 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00244 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 650 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SNV-01685 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 651 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SNV-01691 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 652 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SNV-01735 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 216 |
| 653 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SNV-01673 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 654 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SNV-01710 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 216 |
| 655 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00416 | Vở bài tập Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 216 |
| 656 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00428 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 216 |
| 657 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SGK1-00440 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 658 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STK1-00245 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 1 | Vũ Thị Hương | 04/02/2026 | 75 |
| 659 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STKC-00900 | Từ điển tranh về các con vật | Lê Quang Long | 04/02/2026 | 75 |
| 660 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STKC-00675 | Dế mèn phiêu lưu kí | Tô Hoài | 04/02/2026 | 75 |
| 661 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SDD-00378 | Lòng dũng cảm | Dương Phong | 04/02/2026 | 75 |
| 662 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SDD-00368 | 109 câu chuyện bồi dưỡng nhân cách cho trẻ | Thanh Huyền | 05/01/2026 | 105 |
| 663 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STK1-00113 | Bồi dưỡng Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Thị Hành | 09/03/2026 | 42 |
| 664 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STKC-01277 | Cây cối diệu kì | Owen Ruth | 09/03/2026 | 42 |
| 665 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STKC-00226 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | Lý Thái Thuận | 09/03/2026 | 42 |
| 666 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STKC-00474 | 180 trò chơi thí nghiệm khoa học độc đáo | Hoàng Phương | 09/03/2026 | 42 |
| 667 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STKC-00845 | Võ Nguyên Giáp hào khí trăm năm | Trần Thái bình | 09/03/2026 | 42 |
| 668 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | SDD-00527 | Quà tặng cuộc sống- Thuốc chữa đâu buồn | Phạm Mai Hương | 09/03/2026 | 42 |
| 669 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STK1-00236 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt 1 kì II | Lê Phương Nga | 31/03/2026 | 20 |
| 670 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STKC-00465 | Giáo dục giới tính cho con | Nguyễn Thanh Bình | 31/03/2026 | 20 |
| 671 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | | STKC-00232 | Hỏi đáp về kiến thức lịch sử Việt Nam | Nguyễn Văn Khánh | 31/03/2026 | 20 |
| 672 | Nguyễn Thị Lan | | STKC-00397 | Xua tan đi mọi rắc rối | Trần Nguyên Hạnh | 13/03/2026 | 38 |
| 673 | Nguyễn Thị Lan | | STKC-00774 | Hơn nhau ở trí nhớ | Buzan Tony | 13/03/2026 | 38 |
| 674 | Nguyễn Thị Lan | | SKNS-00136 | Từ giận dữ đến bình an | News First | 13/03/2026 | 38 |
| 675 | Nguyễn Thị Lan | | STK3-00426 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 3 | Vũ Thị Hương | 11/02/2026 | 68 |
| 676 | Nguyễn Thị Lan | | STKC-00748 | Các trò chơi nhận thức và học tập | Thanh Huyền | 11/02/2026 | 68 |
| 677 | Nguyễn Thị Lan | | STK3-00298 | Các dạng bài tập trắc nghiệm toán 3 | Phạm Đình Thực | 11/02/2026 | 68 |
| 678 | Nguyễn Thị Lan | | STKC-00532 | Mẫu soạn thảo văn bản | Lê Văn In | 14/01/2026 | 96 |
| 679 | Nguyễn Thị Lan | | STKC-01222 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 14/01/2026 | 96 |
| 680 | Nguyễn Thị Lan | | STKC-01474 | Trúng số độc đắc | Vũ Trọng Phụng | 14/01/2026 | 96 |
| 681 | Nguyễn Thị Lan | | SDD-00266 | Bác Hồ với thiếu nhi và phụ nữ | Nguyệt Tú | 14/01/2026 | 96 |
| 682 | Nguyễn Thị Lan | | STK1-00309 | Đề kiểm tra Toán 1 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 07/04/2026 | 13 |
| 683 | Nguyễn Thị Lan | | STKC-00117 | Giải đáp 88 câu hỏi về giảng dạy tiếng việt | Lê Hữu Tỉnh | 07/04/2026 | 13 |
| 684 | Nguyễn Thị Lan | | SDD-00430 | Giáo dục kĩ năng sống tập 4 | Mai Hương | 07/04/2026 | 13 |
| 685 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-01990 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 207 |
| 686 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-01965 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 207 |
| 687 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-01973 | Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 207 |
| 688 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-02001 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/09/2025 | 207 |
| 689 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-02030 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 25/09/2025 | 207 |
| 690 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-02005 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 207 |
| 691 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-02012 | Lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 25/09/2025 | 207 |
| 692 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-00445 | Thức ăn làm đẹp da | Nguyễn Kim Dân | 12/12/2025 | 129 |
| 693 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-00997 | Cơ sở khoa học và những kinh nghiệm về giáo dục con cháu trong gia đình | Phạm Trung Thanh | 12/12/2025 | 129 |
| 694 | Nguyễn Thị Nga | | STK5-00533 | 60 đề kiểm tra và đề thi toán 5 | Võ Thị Hoài Lâm | 23/10/2025 | 179 |
| 695 | Nguyễn Thị Nga | | STK5-00299 | ôn luyện tiếng việt 5 | Lê Phương Nga | 05/01/2026 | 105 |
| 696 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-01205 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 05/01/2026 | 105 |
| 697 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-00299 | Thơ cách mạng Việt Nam | Nguyễn Giao | 05/01/2026 | 105 |
| 698 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-00194 | Các phát minh Toán | Adler Ỉving | 05/01/2026 | 105 |
| 699 | Nguyễn Thị Nga | | STK5-00536 | 60 đề kiểm tra và đề thi tiếng việt5 | Nguyễn Thị Kim Dung | 27/11/2025 | 144 |
| 700 | Nguyễn Thị Nga | | STK5-00730 | Đề kiểm tra Tiếng Việt 5 học kì II | Nguyễn văn Quyền | 06/02/2026 | 73 |
| 701 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-00296 | Bước đường cùng | Nguyễn Công Hoan | 06/02/2026 | 73 |
| 702 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-00448 | Món ăn bài thuốc | Bùi Kim Tùng | 06/02/2026 | 73 |
| 703 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-00277 | Những chặng đường lịch sử 1929 - 2003 | Tổng liên đoàn lao động Việt Nam | 06/02/2026 | 73 |
| 704 | Nguyễn Thị Nga | | SGK5-00429 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 221 |
| 705 | Nguyễn Thị Nga | | STN-00396 | Bảy điều ước | Hoa Niên | 11/09/2025 | 221 |
| 706 | Nguyễn Thị Nga | | STN-00415 | Sự tích cây nêu ngày Tết | Quang Huy | 11/09/2025 | 221 |
| 707 | Nguyễn Thị Nga | | SNV-02100 | ';Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 221 |
| 708 | Nguyễn Thị Nga | | SNV-02088 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 221 |
| 709 | Nguyễn Thị Nga | | SNV-02047 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 221 |
| 710 | Nguyễn Thị Nga | | SNV-02078 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 221 |
| 711 | Nguyễn Thị Nga | | SNV-02069 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 221 |
| 712 | Nguyễn Thị Nga | | SNV-02060 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 713 | Nguyễn Thị Nga | | SNV-02052 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 221 |
| 714 | Nguyễn Thị Nga | | STK5-00156 | Bài tập trắc nghiệm địa lí 5 | Nguyễn Tuyết Nga | 09/03/2026 | 42 |
| 715 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-00263 | Tóm tắt niên biểu lịch sử Việt Nam | Hà Văn Thư | 31/03/2026 | 20 |
| 716 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-00552 | Hải Dương hành trình hội nhập và phát triển | UBND tỉnh Hải Dương | 31/03/2026 | 20 |
| 717 | Nguyễn Thị Phượng | | SDD-00245 | Tình yêu tự do và hòa bình | Nhiều tác giả | 10/03/2026 | 41 |
| 718 | Nguyễn Thị Phượng | | SPL-00104 | Luật an toàn thực phẩm | Hồng Thắm | 10/03/2026 | 41 |
| 719 | Nguyễn Thị Phượng | | STKC-01248 | Từ điển Anh - Việt | Lê Lan Hương | 10/03/2026 | 41 |
| 720 | Nguyễn Thị Phượng | | STKC-01066 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 10/03/2026 | 41 |
| 721 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01688 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 722 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01694 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 723 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01738 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 215 |
| 724 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01713 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 215 |
| 725 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00249 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 726 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00261 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 727 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00273 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 728 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00285 | Tự nhiên và xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 17/09/2025 | 215 |
| 729 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00309 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 215 |
| 730 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00333 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 215 |
| 731 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00368 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 732 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00381 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 733 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00417 | Vở bài tập Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 215 |
| 734 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00429 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 215 |
| 735 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00437 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 736 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00405 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 737 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00453 | Luyện viết 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 738 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK1-00393 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 739 | Nguyễn Thị Phượng | | STK1-00297 | Bài tập tuần Toán 1 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 06/02/2026 | 73 |
| 740 | Nguyễn Thị Phượng | | SDD-00535 | Quà tặng cuộc sống- Lắng nghe hay nhận một viên đá | Phạm Mai Hương | 06/02/2026 | 73 |
| 741 | Nguyễn Thị Phượng | | STK1-00205 | Tự luyện Violympic toán 1 tập 2 | Phan Ngọc Định | 06/01/2026 | 104 |
| 742 | Nguyễn Thị Phượng | | STKC-01326 | Em phải đến Harvard học kinh tế | Lưu Vệ Hoa | 06/01/2026 | 104 |
| 743 | Nguyễn Thị Phượng | | STK1-00296 | Bài tập tuần Toán 1 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 12/12/2025 | 129 |
| 744 | Nguyễn Thị Phượng | | STK1-00239 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 1 | Vũ Thị Hương | 01/04/2026 | 19 |
| 745 | Nguyễn Thị Phượng | | STKC-00366 | Trọn một cuộc đời | Lê Thanh Nghị | 01/04/2026 | 19 |
| 746 | Nguyễn Thị Phượng | | SDD-00339 | Bộ sách giáo dục giới tính cho học sinh tập 2 | Bùi Phương Nga | 01/04/2026 | 19 |
| 747 | Nguyễn Thị Quyên | | SDD-00451 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 4 | Nguyễn Văn Tùng | 24/12/2025 | 117 |
| 748 | Nguyễn Thị Quyên | | STKC-00878 | Từ điển chính tả học sinh | Dương Kì Đức | 24/12/2025 | 117 |
| 749 | Nguyễn Thị Thu Hà | | STKC-00785 | Phát triển tư duy và logic | Thanh Huyền | 12/12/2025 | 129 |
| 750 | Nguyễn Thị Thúy | | STK5-00706 | Bài tập tuần Toán 5 tập 2 | Nguyễn văn Quyền | 24/12/2025 | 117 |
| 751 | Nguyễn Thị Thúy | | SDD-00425 | Hướng dẫn tham gia giao thông an toàn | Nguyễn Ngọc Sơn | 27/01/2026 | 83 |
| 752 | Nguyễn Thị Thúy | | STK5-00633 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 5 | Vũ Thị Hương | 20/01/2026 | 90 |
| 753 | Nguyễn Thị Thúy | | STKC-00888 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt | Nguyễn Như Ý | 20/01/2026 | 90 |
| 754 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00456 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 755 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00466 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 756 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00486 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 757 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00477 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 758 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00370 | Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 759 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00361 | Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 760 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00357 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 761 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00340 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 762 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00422 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 222 |
| 763 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00391 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 222 |
| 764 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00411 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 222 |
| 765 | Nguyễn Thị Thúy | | SGK5-00386 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 222 |
| 766 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-02084 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 222 |
| 767 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-02090 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 222 |
| 768 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-02072 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 222 |
| 769 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-02054 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 770 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-02045 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 771 | Nguyễn Thị Thúy | | STK5-00463 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 5 tập 2 | Trần Mạnh Hưởng | 27/02/2026 | 52 |
| 772 | Nguyễn Thị Thúy | | STKC-00563 | Vượt qua đau thương và vơi đi nóng giận | Kiến văn | 27/02/2026 | 52 |
| 773 | Nguyễn Thị Thúy | | STKC-00248 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 27/02/2026 | 52 |
| 774 | Nguyễn Thị Thúy | | STK5-00425 | Tự ôn tập và đánh giá môn Tiếng việt cuối cấp tiểu học | Nguyễn Thị Hạnh | 23/03/2026 | 28 |
| 775 | Nguyễn Thị Thúy | | STKC-00363 | Trọn một cuộc đời | Lê Thanh Nghị | 23/03/2026 | 28 |
| 776 | Nguyễn Thị Thúy | | STKC-00530 | 100 ca khúc chào thế kỷ | Đinh Đức Lập | 23/03/2026 | 28 |
| 777 | Nguyễn Thị Thúy | | SDD-00162 | Truyện ngắn Việt Nam tập 23 | Nhiều tác giả | 23/03/2026 | 28 |
| 778 | Nguyễn Thị Việt Tú | | STK4-00255 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu 4 | Nguyễn Tiến | 25/03/2026 | 26 |
| 779 | Nguyễn Thị Việt Tú | | STKC-00327 | Mãi mãi tuổi hai mươi | Nguyễn Văn Thạc | 25/03/2026 | 26 |
| 780 | Nguyễn Thị Việt Tú | | SDD-00563 | Ngày bác trở về (1941-1969) | Phan Tuyết | 25/03/2026 | 26 |
| 781 | Nguyễn Thị Việt Tú | | STK4-00359 | Bài tập phát triển toán 4 | Nguyễn Áng | 28/01/2026 | 82 |
| 782 | Nguyễn Thị Việt Tú | | STK4-00436 | Bồi dưỡng kĩ năng Toán 4 | Huỳnh Tấn Phương | 03/03/2026 | 48 |
| 783 | Nguyễn Thị Việt Tú | | SPL-00116 | Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo | Mai Thanh Hằng | 03/03/2026 | 48 |
| 784 | Nguyễn Thị Việt Tú | | SKNS-00308 | Thoát nạn trong tích tắc-Giúp bạn an toàn khi ở nhà, ở trường, ở khắp mọi nơi lớp 3 | Vương Tiếu Phong | 03/03/2026 | 48 |
| 785 | Nguyễn Thị Việt Tú | | STK4-00269 | Ôn luyện Tiếng việt 4 | Nguyễn Thị Ly Kha | 18/11/2025 | 153 |
| 786 | Nguyễn Thị Việt Tú | | STK4-00228 | Tiếng Việt nâng cao 4 | Thái Quang Vinh | 18/11/2025 | 153 |
| 787 | Nguyễn Thị Việt Tú | | STK4-00239 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt 4 | Lê Phương Nga | 03/11/2025 | 168 |
| 788 | Nguyễn Thị Việt Tú | | SNV-01844 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 26/09/2025 | 206 |
| 789 | Nguyễn Thị Việt Tú | | SGK1-00468 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 26/09/2025 | 206 |
| 790 | Nguyễn Thị Việt Tú | | SNV-01810 | Đạo Đức 2 | Trần Văn Thắng | 26/09/2025 | 206 |
| 791 | Nguyễn Thị Việt Tú | | SGK3-00481 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 26/09/2025 | 206 |
| 792 | Nguyễn Thị Việt Tú | | SGK4-00478 | Công nghệ 4 | Nguyễn tất Thắng | 26/09/2025 | 206 |
| 793 | Nguyễn Thị Việt Tú | | SGK1-00311 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 26/09/2025 | 206 |
| 794 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-02090 | Nhân nào quả nấy | Nguyễn Giang Linh | 01/04/2026 | 19 |
| 795 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01801 | Ba cô tiên | Hoàng khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 796 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01811 | Bầy thiên nga và nàng công chúa | Nguyễn Như Quỳnh | 01/04/2026 | 19 |
| 797 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01821 | Cô bé quàng khăn đỏ | Hoàng khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 798 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01831 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 01/04/2026 | 19 |
| 799 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01841 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Lê Minh Phương | 01/04/2026 | 19 |
| 800 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01851 | Năm hũ vàng | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 801 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01861 | Ba cô tiên | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 802 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01871 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 803 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01881 | Thạch Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 01/04/2026 | 19 |
| 804 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01891 | Trí khôn của ta đây | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 805 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01901 | Sơn Tinh - Thủy Tinh | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 806 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01921 | Shin- cậu bé bút chì | Yoshito Usui | 01/04/2026 | 19 |
| 807 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01931 | Thám tử lừng danh conan | Aoyama gosho | 01/04/2026 | 19 |
| 808 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01941 | Đôremon | Fujio Fujiko | 01/04/2026 | 19 |
| 809 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01951 | Chuột Gia đình gấu ngột ngào= Sweet Bear Family | Rawson Katherine | 01/04/2026 | 19 |
| 810 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01961 | Pinocchio học cách yêu thương = Pinochio learns to love | L.Coates jan | 01/04/2026 | 19 |
| 811 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01971 | nàng tiên cua= the crab fairy | Hồng Hà | 01/04/2026 | 19 |
| 812 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01981 | Sự tích Hồ Ba Bể = The legend of Ba bể lake | Hồng Hà | 01/04/2026 | 19 |
| 813 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-01991 | Cậu bé chăn cừu= The boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 01/04/2026 | 19 |
| 814 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-02001 | Bé học tính chăm chỉ, biết sắp xếp thời gian = Hard working and time mangament | Ấu Phúc | 01/04/2026 | 19 |
| 815 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-02011 | Bé hiểu biết về tính kiên trì= Learning to be patient | Ấu Phúc | 01/04/2026 | 19 |
| 816 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-02021 | Bé học lựa chọn theo tình huống | Ấu Phúc | 01/04/2026 | 19 |
| 817 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-02031 | Đứa con hóa vàng | Ngọc Linh | 01/04/2026 | 19 |
| 818 | Nguyễn Vũ Khánh An | 3 A | STN-02070 | Công chúa tóc dài | Nguyễn Như Quỳnh | 01/04/2026 | 19 |
| 819 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02118 | Công chúa thủy tề | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 820 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02128 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 821 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02138 | Bà chúa trầm hương | Tô Chiêm | 14/04/2026 | 6 |
| 822 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02148 | Anh chàng học khôn | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 823 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02158 | Sự tích phật bà quan âm | Lê Thanh Nga | 14/04/2026 | 6 |
| 824 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02168 | Sinh con rồi mới sinh cha | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 825 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02178 | Cỗ máy thời gian của bố | Hoàng Phương Thúy | 14/04/2026 | 6 |
| 826 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02188 | Bố là siêu nhân | Hoàng Phương Thúy | 14/04/2026 | 6 |
| 827 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02198 | Phạm Ngũ Lão | Lê Minh Hải | 14/04/2026 | 6 |
| 828 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02208 | Triệu Việt Vương | Lê Minh Hải | 14/04/2026 | 6 |
| 829 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02218 | Trần Nhân Tông | Lê Vân | 14/04/2026 | 6 |
| 830 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02228 | Trần Khánh Dư | Lê Minh Hải | 14/04/2026 | 6 |
| 831 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02238 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 832 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02248 | Công chú thủy tề | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 833 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02258 | Sự tích hoa đào, hoa mai | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 834 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02268 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 835 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02278 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 836 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02288 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 14/04/2026 | 6 |
| 837 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02298 | Sợ rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 838 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02308 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 839 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02318 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 840 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02328 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 841 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02338 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 14/04/2026 | 6 |
| 842 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02348 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 843 | Phạm Bảo An | 5 D | STN-02358 | Chàng học trò và con yêu tinh | Hoàng Khắc Huyên | 14/04/2026 | 6 |
| 844 | Phạm Mai Hương | | STKC-00237 | Lịch sử Việt Nam tập 1 | Bộ giáo dục và đào tạo | 07/04/2026 | 13 |
| 845 | Phạm Mai Hương | | STKC-00267 | Lịch sử đấu tranh vũ trang cách mạng huyện Tứ Lộc tập 2 | Ban chỉ đạo Huyện ủy | 07/04/2026 | 13 |
| 846 | Phạm Mai Hương | | SDD-00199 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 07/04/2026 | 13 |
| 847 | Phạm Mai Hương | | STK2-00266 | Giúp em giỏi tập làm văn 2 | Võ Thị Minh Trang | 13/03/2026 | 38 |
| 848 | Phạm Mai Hương | | STKC-00968 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 13/03/2026 | 38 |
| 849 | Phạm Mai Hương | | STKC-00898 | Từ điển giải thích thành ngữ Tiếng Việt | Nguyễn Như Ý | 13/03/2026 | 38 |
| 850 | Phạm Mai Hương | | SDD-00136 | Truyện ngắn Việt Nam tập 13 | Nhiều tác giả | 13/03/2026 | 38 |
| 851 | Phạm Mai Hương | | STK2-00267 | Giúp em giỏi tập làm văn 2 | Võ Thị Minh Trang | 13/01/2026 | 97 |
| 852 | Phạm Mai Hương | | STKC-00446 | Món ăn trị bệnh tim mạch | Nguyễn Nguyên Quân | 11/02/2026 | 68 |
| 853 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00322 | Toán 2 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 09/10/2025 | 193 |
| 854 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00340 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 09/10/2025 | 193 |
| 855 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00356 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 09/10/2025 | 193 |
| 856 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00348 | Đạo Đức | Trần văn Thắng | 09/10/2025 | 193 |
| 857 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00316 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 09/10/2025 | 193 |
| 858 | Phạm Mai Hương | | SNV-01804 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 09/10/2025 | 193 |
| 859 | Phạm Mai Hương | | SNV-01797 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 193 |
| 860 | Phạm Mai Hương | | SNV-01812 | Đạo Đức 2 | Trần Văn Thắng | 09/10/2025 | 193 |
| 861 | Phạm Mai Hương | | STKC-01370 | Từ điển Anh - Việt | Lê Lan Hương | 17/12/2025 | 124 |
| 862 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00420 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 863 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00394 | Vở bài tập toán 2 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 864 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00378 | Luyện viết 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 865 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00369 | Luyện viết 2 taqapj 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 866 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00385 | Vở bài tập toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 867 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00418 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 868 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00317 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 869 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00411 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 870 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00344 | Đạo Đức | Trần văn Thắng | 16/09/2025 | 216 |
| 871 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00337 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/09/2025 | 216 |
| 872 | Phạm Mai Hương | | SGK2-00325 | Toán 2 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 873 | Phạm Mai Hương | | SNV-01799 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 874 | Phạm Mai Hương | | SNV-01802 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 875 | Phạm Mai Hương | | SNV-01791 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 876 | Phạm Mai Hương | | SNV-01826 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/09/2025 | 216 |
| 877 | Phạm Mai Hương | | SNV-01818 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 216 |
| 878 | Phạm Mai Hương | | SNV-01808 | Đạo Đức 2 | Trần Văn Thắng | 16/09/2025 | 216 |
| 879 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02115 | Công chúa thủy tề | Hồng Hà | 13/04/2026 | 7 |
| 880 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02125 | Sự tích mèo ghét chuột | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 881 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02135 | Bà chúa trầm hương | Tô Chiêm | 13/04/2026 | 7 |
| 882 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02145 | Anh chàng học khôn | Hồng Hà | 13/04/2026 | 7 |
| 883 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02155 | Sự tích phật bà quan âm | Lê Thanh Nga | 13/04/2026 | 7 |
| 884 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02165 | Sinh con rồi mới sinh cha | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 885 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02175 | Cỗ máy thời gian của bố | Hoàng Phương Thúy | 13/04/2026 | 7 |
| 886 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02185 | Bố là siêu nhân | Hoàng Phương Thúy | 13/04/2026 | 7 |
| 887 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02195 | Lý Nam Đế | Tạ Huy Long | 13/04/2026 | 7 |
| 888 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02205 | Lê Văn Cầu | Lê Minh Hải | 13/04/2026 | 7 |
| 889 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02215 | Trần Nhân Tông | Lệ Phương Liên | 13/04/2026 | 7 |
| 890 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02225 | Ngô Quyền | An Cương | 13/04/2026 | 7 |
| 891 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02235 | Lương Thế Vinh | Lê Minh Hải | 13/04/2026 | 7 |
| 892 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02245 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 13/04/2026 | 7 |
| 893 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02255 | Tống Trân Cúc Hoa | Lê Thanh Nga | 13/04/2026 | 7 |
| 894 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02265 | Sự tích hoa đào, hoa mai | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 895 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02275 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 13/04/2026 | 7 |
| 896 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02285 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 897 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02295 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 13/04/2026 | 7 |
| 898 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02305 | Sợ rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 13/04/2026 | 7 |
| 899 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02315 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 13/04/2026 | 7 |
| 900 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02325 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 13/04/2026 | 7 |
| 901 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02335 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 13/04/2026 | 7 |
| 902 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02345 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 13/04/2026 | 7 |
| 903 | Phạm Ngọc Bích | 5 A | STN-02355 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 13/04/2026 | 7 |
| 904 | Phạm Thị Dịu | | STK5-00445 | Luyện giải toán 5 | Đỗ Đính Hoan | 10/03/2026 | 41 |
| 905 | Phạm Thị Dịu | | STKC-00828 | Trong giông gió Trường Sa | Nguyễn Thúy Loan | 10/03/2026 | 41 |
| 906 | Phạm Thị Dịu | | SDD-00203 | Đóa hồng tặng mẹ | Nhiều tác giả | 10/03/2026 | 41 |
| 907 | Phạm Thị Dịu | | STK5-00745 | Thực hành Tiếng Việt 5 tập 2 | Đặng Kim Nga | 06/02/2026 | 73 |
| 908 | Phạm Thị Dịu | | STKC-00773 | Hơn nhau ở trí nhớ | Buzan Tony | 06/02/2026 | 73 |
| 909 | Phạm Thị Dịu | | STKC-00784 | Phát triển tư duy và logic | Thanh Huyền | 12/12/2025 | 129 |
| 910 | Phạm Thị Dịu | | STKC-00599 | Chiến tranh và hòa bình tập 1 | L.TônxToi | 12/12/2025 | 129 |
| 911 | Phạm Thị Dịu | | STK3-00209 | Chuyên đề bồi dưỡng và nâng cao Toán 3 tập 1 | Nguyễn Tường Khôi | 26/09/2025 | 206 |
| 912 | Phạm Thị Dịu | | STK3-00212 | Toán cơ bản và nâng cao 3 tập 1 | Trần Ngọc Lan | 26/09/2025 | 206 |
| 913 | Phạm Thị Dịu | | SNV-02066 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/09/2025 | 206 |
| 914 | Phạm Thị Dịu | | SNV-02089 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 26/09/2025 | 206 |
| 915 | Phạm Thị Dịu | | SNV-02079 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 26/09/2025 | 206 |
| 916 | Phạm Thị Dịu | | SNV-02071 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 26/09/2025 | 206 |
| 917 | Phạm Thị Dịu | | SNV-02053 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/09/2025 | 206 |
| 918 | Phạm Thị Dịu | | SNV-02046 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 26/09/2025 | 206 |
| 919 | Phạm Thị Dịu | | SNV-02098 | ';Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 26/09/2025 | 206 |
| 920 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00463 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/09/2025 | 206 |
| 921 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00387 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 26/09/2025 | 206 |
| 922 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00476 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 26/09/2025 | 206 |
| 923 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00493 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 26/09/2025 | 206 |
| 924 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00471 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/09/2025 | 206 |
| 925 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00392 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 26/09/2025 | 206 |
| 926 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00379 | Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 18/09/2025 | 214 |
| 927 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00368 | Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 18/09/2025 | 214 |
| 928 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00358 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 214 |
| 929 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00345 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 214 |
| 930 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00425 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 18/09/2025 | 214 |
| 931 | Phạm Thị Dịu | | SGK5-00412 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 214 |
| 932 | Phạm Thị Dịu | | STK5-00532 | 60 đề kiểm tra và đề thi toán 5 | Võ Thị Hoài Lâm | 01/04/2026 | 19 |
| 933 | Phạm Thị Dịu | | STKC-00335 | Thơ nhà giáo Hải dương | Nhiều tác giả | 01/04/2026 | 19 |
| 934 | Phạm Thị Dịu | | SKNS-00277 | An toàn trong cuộc sống - Cá sấu con mở tiệc | Vị Tiểu tây | 01/04/2026 | 19 |
| 935 | Phạm Thị Duyện | | STKC-00388 | Người hùng | Hoàng Sơn | 01/04/2026 | 19 |
| 936 | Phạm Thị Duyện | | STKC-00305 | Xuân Diệu thơ và đời | Lữ Huy Nguyên | 01/04/2026 | 19 |
| 937 | Phạm Thị Duyện | | STK2-00256 | 60 đề và kiểm tra toán 2 | Võ Thị Hoài Tâm | 15/12/2025 | 126 |
| 938 | Phạm Thị Duyện | | STKC-00205 | Giải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn | Trương Chính | 15/12/2025 | 126 |
| 939 | Phạm Thị Duyện | | STK2-00320 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt 2 kì I | Lê Phương Nga | 28/10/2025 | 174 |
| 940 | Phạm Thị Duyện | | STKC-01429 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 28/10/2025 | 174 |
| 941 | Phạm Thị Duyện | | SDD-00488 | Chủ tịch Hồ Chí Minh với tuổi trẻ thế giới | Đỗ Hoàng Linh | 06/02/2026 | 73 |
| 942 | Phạm Thị Duyện | | STKC-00293 | Tắt đèn | Ngô Tất Tố | 06/02/2026 | 73 |
| 943 | Phạm Thị Duyện | | STKC-00857 | Thế giới cây xanh quanh ta | Phan Nguyên Hồng | 06/02/2026 | 73 |
| 944 | Phạm Thị Duyện | | STK2-00313 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán 2 kì II | Trần Diên Hiển | 19/01/2026 | 91 |
| 945 | Phạm Thị Duyện | | STK2-00369 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 2 | Vũ Thị Hương | 19/01/2026 | 91 |
| 946 | Phạm Thị Duyện | | SNV-01790 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 947 | Phạm Thị Duyện | | SNV-01798 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 948 | Phạm Thị Duyện | | SNV-01803 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 217 |
| 949 | Phạm Thị Duyện | | SNV-01811 | Đạo Đức 2 | Trần Văn Thắng | 15/09/2025 | 217 |
| 950 | Phạm Thị Duyện | | SNV-01819 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 217 |
| 951 | Phạm Thị Duyện | | SNV-01827 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 15/09/2025 | 217 |
| 952 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00347 | Đạo Đức | Trần văn Thắng | 15/09/2025 | 217 |
| 953 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00355 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 217 |
| 954 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00388 | Vở bài tập toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 217 |
| 955 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00396 | Vở bài tập toán 2 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 217 |
| 956 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00315 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 217 |
| 957 | Phạm Thị Duyện | | STN-00323 | Tô mì của người lạ | Hoa Niên | 15/09/2025 | 217 |
| 958 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00331 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 959 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00339 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 15/09/2025 | 217 |
| 960 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00372 | Luyện viết 2 taqapj 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 961 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00379 | Luyện viết 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 962 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00415 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 963 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00425 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 964 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00410 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 965 | Phạm Thị Duyện | | SGK2-00437 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông lớp 2 | Trịnh Hoài Thu | 15/09/2025 | 217 |
| 966 | Phạm Thị Duyện | | SNV-01864 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Hương lớp 2 | Lương Văn Việt | 15/09/2025 | 217 |
| 967 | Phạm Thị Duyện | | STKC-01244 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 10/03/2026 | 41 |
| 968 | Phạm Thị Duyện | | SDD-00585 | Kể chuyện bác Hồ với thiếu niên nhi đồng | Bảo An | 10/03/2026 | 41 |
| 969 | Phạm Thị Duyện | | STKC-00706 | 800 mẹo vặt trong cuộc sống hàng ngày | Minh Tân | 10/03/2026 | 41 |
| 970 | Phạm Thị Duyện | | STK2-00207 | Toán phát triển trí thông minh 2 | Nguyễn Đức Tấn | 18/03/2026 | 33 |
| 971 | Phạm Thị Duyện | | STKC-01025 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 18/03/2026 | 33 |
| 972 | Phạm Thị Duyện | | SDD-00229 | Lòng nhân ái | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 33 |
| 973 | Phạm Thị Duyện | | STK2-00214 | Vở bài tập nâng cao từ và câu 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 54 |
| 974 | Phạm Thị Duyện | | STKC-00798 | Nên học toán thế nào cho tốt | Nguyễn Cảnh Toàn | 25/02/2026 | 54 |
| 975 | Phạm Thị Duyện | | STKC-00407 | Danh ngôn xử thế | Khải Giang | 25/02/2026 | 54 |
| 976 | Phạm Thị Duyện | | STKC-01302 | Đồng dao Việt Nam | Ngọc Hà | 14/04/2026 | 6 |
| 977 | Phạm Thị Duyện | | STKC-00856 | Thế giới cây xanh quanh ta | Phan Nguyên Hồng | 14/04/2026 | 6 |
| 978 | Phạm Thị Duyện | | SDD-00468 | 709 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 14/04/2026 | 6 |
| 979 | Phạm Thị Hà | | STK2-00209 | Toán phát triển trí thông minh 2 | Nguyễn Đức Tấn | 11/03/2026 | 40 |
| 980 | Phạm Thị Hà | | STKC-00291 | Tắt đèn | Ngô Tất Tố | 11/03/2026 | 40 |
| 981 | Phạm Thị Hà | | STKC-00275 | Lịch sử Đảng bộ huyện Gia Lộc | Ban chấp hành đảng bộ Huyện Gia Lộc | 11/03/2026 | 40 |
| 982 | Phạm Thị Hà | | STKC-00993 | Tâm lí gia đình | Nguyễn Khắc Viện | 09/03/2026 | 42 |
| 983 | Phạm Thị Hà | | STKC-00255 | Việt sử giai thoại tập 4 - 36 giai đoạn thời Hồ và thời thuộc Minh | Nguyễn Khắc Thuần | 09/03/2026 | 42 |
| 984 | Phạm Thị Hà | | STKC-00266 | Bí ẩn lăng tẩm triều Minh | Hồ Hán Sinh | 09/03/2026 | 42 |
| 985 | Phạm Thị Hà | | SDD-00521 | Nuôi dưỡng tâm hồn - Món quà vô giá | Linh Ngọc | 09/03/2026 | 42 |
| 986 | Phạm Thị Hà | | STKC-00887 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt | Nguyễn Như Ý | 28/11/2025 | 143 |
| 987 | Phạm Thị Hà | | STKC-00196 | Các phát minh Toán | Adler Ỉving | 28/11/2025 | 143 |
| 988 | Phạm Thị Hà | | STK2-00285 | Em luyện toán 2 tập 2 | Phạm Đình Thực | 06/01/2026 | 104 |
| 989 | Phạm Thị Hà | | STKC-01445 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 06/01/2026 | 104 |
| 990 | Phạm Thị Hà | | SDD-00166 | Truyện ngắn Việt Nam tập 24 | Nhiều tác giả | 06/01/2026 | 104 |
| 991 | Phạm Thị Hà | | SKNS-00137 | Tôi tài giỏi bạn cũng thế! | Khon Adam | 06/01/2026 | 104 |
| 992 | Phạm Thị Hà | | STKC-00517 | Nét chữ nết người | Bộ giáo dục và đào tạo | 15/12/2025 | 126 |
| 993 | Phạm Thị Hà | | STKC-00553 | Bão táp | Trần Quốc Khải | 15/12/2025 | 126 |
| 994 | Phạm Thị Hà | | SDD-00362 | Trái tim quả đất | Sơn Tùng | 15/12/2025 | 126 |
| 995 | Phạm Thị Hà | | STK3-00274 | 35 đề ôn luyện và phát triển toán 3 | Nguyễn Áng | 07/10/2025 | 195 |
| 996 | Phạm Thị Hà | | STK2-00254 | 60 đề và kiểm tra toán 2 | Võ Thị Hoài Tâm | 07/10/2025 | 195 |
| 997 | Phạm Thị Hà | | STK2-00142 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt 2 | Lê Phương Nga | 07/10/2025 | 195 |
| 998 | Phạm Thị Hà | | SNV-01881 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/10/2025 | 195 |
| 999 | Phạm Thị Hà | | SNV-01800 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 07/10/2025 | 195 |
| 1000 | Phạm Thị Hà | | STK2-00366 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 2 | Vũ Thị Hương | 01/04/2026 | 19 |
| 1001 | Phạm Thị Hằng A | | STKC-00444 | Thức ăn làm đẹp da | Nguyễn Kim Dân | 01/04/2026 | 19 |
| 1002 | Phạm Thị Hằng A | | STKC-00605 | Tự khắc phục máy tính khi bị viruts tấn công | Water PC | 01/04/2026 | 19 |
| 1003 | Phạm Thị Hằng A | | STK3-00360 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt 3 kì II | Lê Phương Nga | 26/09/2025 | 206 |
| 1004 | Phạm Thị Hằng A | | STKC-00411 | Danh ngôn các danh nhân thế giới | Vũ Kiều | 12/01/2026 | 98 |
| 1005 | Phạm Thị Hằng A | | STK3-00279 | Rèn kĩ năng Tiếng việt - Luyện từ và câu 3 | Đỗ Việt Hùng | 28/11/2025 | 143 |
| 1006 | Phạm Thị Hằng A | | STK3-00255 | Bài tập thực hành và nâng cao Tiếng Việt 3 tập 2 | Nguyễn Trí | 09/02/2026 | 70 |
| 1007 | Phạm Thị Hằng A | | STKC-00883 | Từ điển từ láy Tiếng Việt | Hoàng Văn Hành | 09/02/2026 | 70 |
| 1008 | Phạm Thị Hằng A | | STK3-00403 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 3 | Vũ Thị Hương | 09/02/2026 | 70 |
| 1009 | Phạm Thị Hằng A | | SNV-01915 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 18/09/2025 | 214 |
| 1010 | Phạm Thị Hằng A | | SNV-01879 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 214 |
| 1011 | Phạm Thị Hằng A | | SNV-01914 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuán | 18/09/2025 | 214 |
| 1012 | Phạm Thị Hằng A | | SNV-01899 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 18/09/2025 | 214 |
| 1013 | Phạm Thị Hằng A | | SNV-01888 | Tiếng Việt 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 214 |
| 1014 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00388 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuán | 18/09/2025 | 214 |
| 1015 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00435 | Vở bài tạp Toán 3 tạp 2 | Đỗ Đức Thái | 18/09/2025 | 214 |
| 1016 | Phạm Thị Hằng A | | SGK3-00398 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 18/09/2025 | 214 |
| 1017 | Phạm Thị Hằng A | | STK3-00410 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 3 | Vũ Thị Hương | 11/03/2026 | 40 |
| 1018 | Phạm Thị Hằng A | | STKC-00129 | Ngữ pháp Tiếng Việt | Diệp Quang Ban | 11/03/2026 | 40 |
| 1019 | Phạm Thị Hằng A | | STK3-00326 | Tự luyện Violympic Tiếng Anh 3 tập 2 | Nguyễn Song Hùng | 11/03/2026 | 40 |
| 1020 | Phạm Thị Hằng B | | STK2-00329 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt 2 kì II | Lê Phương Nga | 05/03/2026 | 46 |
| 1021 | Phạm Thị Hằng B | | STKC-00178 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng Anh | Hoàng Vân | 05/03/2026 | 46 |
| 1022 | Phạm Thị Hằng B | | STKC-00409 | Danh ngôn xử thế | Khải Giang | 05/03/2026 | 46 |
| 1023 | Phạm Thị Hằng B | | STKC-00287 | Việt Nam hình ảnh và ấn tượng | Trần Anh Thơ | 05/03/2026 | 46 |
| 1024 | Phạm Thị Hằng B | | SDD-00290 | Kể chuyện gương hiếu thảo | Nguyễn Phương Bảo An | 30/03/2026 | 21 |
| 1025 | Phạm Thị Hằng B | | STKC-00555 | Dân ca Việt Nam | Xuân Khải | 30/03/2026 | 21 |
| 1026 | Phạm Thị Hằng B | | STK2-00326 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt 2 kì II | Lê Phương Nga | 30/03/2026 | 21 |
| 1027 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00351 | Đạo Đức | Trần văn Thắng | 16/09/2025 | 216 |
| 1028 | Phạm Thị Hằng B | | SNV-01788 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 1029 | Phạm Thị Hằng B | | SNV-01792 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 1030 | Phạm Thị Hằng B | | SNV-01807 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 1031 | Phạm Thị Hằng B | | SNV-01815 | Đạo Đức 2 | Trần Văn Thắng | 16/09/2025 | 216 |
| 1032 | Phạm Thị Hằng B | | SNV-01823 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 216 |
| 1033 | Phạm Thị Hằng B | | SNV-01831 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/09/2025 | 216 |
| 1034 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00359 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 216 |
| 1035 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00392 | Vở bài tập toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 1036 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00400 | Vở bài tập toán 2 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 1037 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00327 | Toán 2 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 1038 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00319 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 216 |
| 1039 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00335 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 1040 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00349 | Đạo Đức | Trần văn Thắng | 16/09/2025 | 216 |
| 1041 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00376 | Luyện viết 2 taqapj 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 1042 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00384 | Luyện viết 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 1043 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00413 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 1044 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00427 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 1045 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00407 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 216 |
| 1046 | Phạm Thị Hằng B | | SGK2-00432 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông lớp 2 | Trịnh Hoài Thu | 16/09/2025 | 216 |
| 1047 | Phạm Thị Hằng B | | SNV-01862 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Hương lớp 2 | Lương Văn Việt | 16/09/2025 | 216 |
| 1048 | Phạm Thị Hằng B | | STK2-00264 | Giúp em giỏi tập làm văn 2 | Võ Thị Minh Trang | 04/02/2026 | 75 |
| 1049 | Phạm Thị Hằng B | | STKC-00952 | Từ điển chính tả phân biệt Tr - Ch - Gi | Nguyễn Như ý | 04/02/2026 | 75 |
| 1050 | Phạm Thị Hằng B | | STKC-00782 | Phát triển tư duy và logic | Thanh Huyền | 04/02/2026 | 75 |
| 1051 | Phạm Thị Hằng B | | STK2-00395 | Bài tập tuần Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 05/01/2026 | 105 |
| 1052 | Phạm Thị Hồng Nhung | | STK1-00295 | Bài tập tuần Toán 1 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 05/01/2026 | 105 |
| 1053 | Phạm Thị Hồng Nhung | | STK1-00310 | Đề kiểm tra Toán 1 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 04/02/2026 | 75 |
| 1054 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SDD-00436 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 2 | Nguyễn Văn Tùng | 04/02/2026 | 75 |
| 1055 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SNV-01687 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 1056 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SNV-01737 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 215 |
| 1057 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SNV-01675 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 1058 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SNV-01711 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 215 |
| 1059 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00402 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 1060 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00424 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 215 |
| 1061 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00436 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 1062 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00449 | Luyện viết 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 1063 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00377 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 1064 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00389 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 1065 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00364 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 1066 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00280 | Tự nhiên và xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 17/09/2025 | 215 |
| 1067 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00248 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 215 |
| 1068 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00272 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 1069 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00256 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 215 |
| 1070 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SNV-01709 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 215 |
| 1071 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00305 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 17/09/2025 | 215 |
| 1072 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00474 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 17/09/2025 | 215 |
| 1073 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SNV-01847 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 17/09/2025 | 215 |
| 1074 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SGK1-00329 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 17/09/2025 | 215 |
| 1075 | Phạm Thị Hồng Nhung | | STKC-01327 | Dế mèn phiêu lưu kí | Tô Hoài | 31/03/2026 | 20 |
| 1076 | Phạm Thị Hồng Nhung | | STKC-00362 | Trọn một cuộc đời | Lê Thanh Nghị | 31/03/2026 | 20 |
| 1077 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SDD-00327 | Kể chuyện Nguyễn Trãi | Hải Vy | 31/03/2026 | 20 |
| 1078 | Phạm Thị Hồng Nhung | | SPL-00120 | Luật hôn nhân và gia đình | Mai Thị Thanh Hằng | 31/03/2026 | 20 |
| 1079 | Phạm Thị Hồng Nhung | | STK1-00133 | Chuyên đề bồi dưỡng nâng cao toán 1 tập 2 | Nguyễn Tường Khôi | 05/03/2026 | 46 |
| 1080 | Phạm Thị Hồng Nhung | | STKC-00865 | Tri thức cho thanh thiếu niên | Đoàn Như Trác | 05/03/2026 | 46 |
| 1081 | Phạm Thị Hồng Nhung | | STKC-00999 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 05/03/2026 | 46 |
| 1082 | Phạm Thị Phương Nga | | STK5-00452 | Rèn kĩ năng tiếng việt luyện từ và câu 5 | Đỗ Việt Hùng | 05/03/2026 | 46 |
| 1083 | Phạm Thị Phương Nga | | STKC-00895 | Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học | Nguyễn Như Ý | 05/03/2026 | 46 |
| 1084 | Phạm Thị Phương Nga | | STKC-00215 | Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến thế kỉ X | Nguyễn Cảnh Minh | 05/03/2026 | 46 |
| 1085 | Phạm Thị Phương Nga | | STKC-00437 | Những dòng sông nổi tiếng | Hoàng Nghĩa | 05/03/2026 | 46 |
| 1086 | Phạm Thị Phương Nga | | STKC-00265 | Mưu lược của những nhân vật nổi tiếng trong lịch sử trung hoa | Lãnh Thành Kim | 31/03/2026 | 20 |
| 1087 | Phạm Thị Phương Nga | | SDD-00233 | Tình thân ái | Nguyễn Hạnh | 31/03/2026 | 20 |
| 1088 | Phạm Thị Phương Nga | | SPL-00159 | Luật phòng chống tác hại của thuốc lá | Mai Thị Thanh Hằng | 31/03/2026 | 20 |
| 1089 | Phạm Thị Phương Nga | | STKC-00440 | Bình thủy tinh sắp vỡ | Cúc Hoa | 31/03/2026 | 20 |
| 1090 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00341 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1091 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00356 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1092 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00365 | Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1093 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK3-00378 | Luyện viết 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1094 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00398 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/09/2025 | 220 |
| 1095 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00389 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 12/09/2025 | 220 |
| 1096 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00418 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 12/09/2025 | 220 |
| 1097 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00423 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 12/09/2025 | 220 |
| 1098 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00464 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1099 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00474 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1100 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00484 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1101 | Phạm Thị Phương Nga | | SGK5-00487 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1102 | Phạm Thị Phương Nga | | SNV-02085 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 12/09/2025 | 220 |
| 1103 | Phạm Thị Phương Nga | | SNV-02086 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/09/2025 | 220 |
| 1104 | Phạm Thị Phương Nga | | SNV-02077 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 12/09/2025 | 220 |
| 1105 | Phạm Thị Phương Nga | | SNV-02068 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 12/09/2025 | 220 |
| 1106 | Phạm Thị Phương Nga | | SNV-02058 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1107 | Phạm Thị Phương Nga | | SNV-02051 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1108 | Phạm Thị Phương Nga | | SNV-02049 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1109 | Phạm Thị Phương Nga | | SNV-02082 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 12/09/2025 | 220 |
| 1110 | Phạm Thị Phương Nga | | STK5-00366 | Dạy học Tập làm văn ở tiểu học | Nguyễn Trí | 04/02/2026 | 75 |
| 1111 | Phạm Thị Phương Nga | | SDD-00382 | Lòng tự tin | Dương Phong | 04/02/2026 | 75 |
| 1112 | Phạm Thị Phương Nga | | STK5-00421 | Bài tập thực hành Tiếng việt 5 tập 2 | Lê Phương Nga | 05/01/2026 | 105 |
| 1113 | Phạm Thị Phương Thảo | | STK3-00333 | Câu hỏi ôn tập và kiểm tra toán 3 | Nguyễn Danh Ninh | 30/10/2025 | 172 |
| 1114 | Phạm Thị Phương Thảo | | STK3-00287 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3 tập 2 | Trần Mạnh Hưởng | 28/01/2026 | 82 |
| 1115 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00347 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 194 |
| 1116 | Phạm Thị Phương Thảo | | SGK3-00347 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 194 |
| 1117 | Phạm Thị Phương Thảo | | SNV-01903 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 207 |
| 1118 | Phạm Thị Phương Thảo | | SNV-01885 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 207 |
| 1119 | Phạm Thị Phương Thảo | | STKC-01401 | Danh từ | Bromage Fran | 24/03/2026 | 27 |
| 1120 | Phạm Thị Phương Thảo | | SDD-00487 | Phút dành cho mẹ | Spencer Johnson | 24/03/2026 | 27 |
| 1121 | Phạm Thị Phương Thảo | | STKC-00396 | Cười là liều thuốc tốt nhất | Nguyễn Trà My | 24/03/2026 | 27 |
| 1122 | Phạm Thị Phương Thảo | | SKNS-00285 | An toàn trong cuộc sống - Phòng bếp "xì hơi" | Đinh Duyệt Nhiên | 24/03/2026 | 27 |
| 1123 | Phạm Thị Phương Thảo | | STK2-00355 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 2 | Vũ Thị Hương | 02/03/2026 | 49 |
| 1124 | Phạm Thị Phương Thảo | | SDD-00367 | Hạt từ tâm | Thích Chân Tính | 02/03/2026 | 49 |
| 1125 | Phạm Thị Phương Thảo | | SPL-00123 | Luật hòa giải ở cơ sở | Quỳnh Trang | 02/03/2026 | 49 |
| 1126 | Phạm Thị Phương Thảo | | STK2-00167 | Ôn luyện Tiếng việt 2 | Đặng Thị Lanh | 02/03/2026 | 49 |
| 1127 | Phạm Thị Thu Thản | | STK3-00204 | Bài tập thực hành và nâng cao Toán 3 tập 2 | Nguyễn Đức Tấn | 12/03/2026 | 39 |
| 1128 | Phạm Thị Thu Thản | | STKC-00920 | Từ điển chính tả phân biệt L và N | Nguyễn Như ý | 12/03/2026 | 39 |
| 1129 | Phạm Thị Thu Thản | | SDD-00444 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 3 | Nguyễn Văn Tùng | 12/03/2026 | 39 |
| 1130 | Phạm Thị Thu Thản | | STKC-00364 | Trọn một cuộc đời | Lê Thanh Nghị | 03/04/2026 | 17 |
| 1131 | Phạm Thị Thu Thản | | STKC-00777 | Đam mê và sáng tạo | Thanh Huyền | 03/04/2026 | 17 |
| 1132 | Phạm Thị Thu Thản | | SDD-00433 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 2 | Nguyễn Văn Tùng | 03/04/2026 | 17 |
| 1133 | Phạm Thị Thu Thản | | STK3-00299 | Các dạng bài tập trắc nghiệm toán 3 | Phạm Đình Thực | 24/10/2025 | 178 |
| 1134 | Phạm Thị Thu Thản | | STK3-00336 | Toán nâng cao 3 | Vũ Dương Thụy | 24/10/2025 | 178 |
| 1135 | Phạm Thị Thu Thản | | STK3-00289 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3 tập 2 | Trần Mạnh Hưởng | 09/02/2026 | 70 |
| 1136 | Phạm Thị Thu Thản | | STKC-00725 | Gừng trị bách bệnh | Thanh Loan | 09/02/2026 | 70 |
| 1137 | Phạm Thị Thu Thản | | STKC-00741 | Sổ tay kiến thức Địa lí tiểu học | Nguyễn Đức Vũ | 09/02/2026 | 70 |
| 1138 | Phạm Thị Thu Thản | | SDD-00369 | 109 câu chuyện bồi dưỡng nhân cách cho trẻ | Thanh Huyền | 09/02/2026 | 70 |
| 1139 | Phạm Thị Thu Thản | | SDD-00523 | Nuôi dưỡng tâm hồn - Món quà vô giá | Linh Ngọc | 12/01/2026 | 98 |
| 1140 | Phạm Thị Thu Thản | | STKC-01431 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 12/01/2026 | 98 |
| 1141 | Phạm Thị Thu Thản | | STKC-00587 | Một số vấn đề cơ bản dạy và học tiếng anh ở tiểu học | Quốc Tuấn | 12/01/2026 | 98 |
| 1142 | Phạm Thị Thu Thản | | STK3-00337 | 500 bài toán trắc nghiệm 3 | Phạm Đình Thực | 06/01/2026 | 104 |
| 1143 | Phạm Thị Thu Thản | | STKC-01290 | Thời thơ ấu | Gorki Macxim | 06/01/2026 | 104 |
| 1144 | Phạm Thị Thu Thản | | STKC-01201 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 06/01/2026 | 104 |
| 1145 | Phạm Thị Thu Thản | | SNV-01939 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 12/09/2025 | 220 |
| 1146 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00477 | Tiếng Việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1147 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00474 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1148 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00442 | Vở bài tạp Toán 3 tạp 2 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1149 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00432 | Vở bài tạp Toán 3 tạp 1 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1150 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00415 | Toán 3 tạp 1 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1151 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00405 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/09/2025 | 220 |
| 1152 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00366 | Vở bài tạp Tiếng Việt 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1153 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00374 | Luyện viết 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1154 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00384 | Luyện viết 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1155 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00393 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuán | 12/09/2025 | 220 |
| 1156 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00348 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1157 | Phạm Thị Thu Thản | | SGK3-00353 | Vở bài tạp Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1158 | Phạm Thị Thu Thản | | SNV-01913 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuán | 12/09/2025 | 220 |
| 1159 | Phạm Thị Thu Thản | | SNV-01904 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1160 | Phạm Thị Thu Thản | | SNV-01895 | Tiếng Việt 3 tạp 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1161 | Phạm Thị Thu Thản | | SNV-01886 | Tiếng Việt 3 tạp 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1162 | Tạ Thị Quỳnh | | STK2-00332 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 2 | Vũ Thị Hương | 23/12/2025 | 118 |
| 1163 | Tạ Thị Quỳnh | | SDD-00297 | Truyện đạo đức xưa và nay tập IV | Nguyễn Văn Lũy | 23/12/2025 | 118 |
| 1164 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00367 | Trọn một cuộc đời | Lê Thanh Nghị | 23/01/2026 | 87 |
| 1165 | Tạ Thị Quỳnh | | SDD-00524 | Nuôi dưỡng tâm hồn - Hạnh phúc thật sự | Linh Ngọc | 23/01/2026 | 87 |
| 1166 | Tạ Thị Quỳnh | | STK2-00277 | Hỏi - đáp về dạy học Tiếng việt 2 | Nguyễn Minh Triết | 15/10/2025 | 187 |
| 1167 | Tạ Thị Quỳnh | | STK2-00223 | Rèn kĩ năng Tiếng việt 2 | Đỗ Việt Hùng | 15/10/2025 | 187 |
| 1168 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00762 | Bí ẩn trái đất | Song Linh | 25/02/2026 | 54 |
| 1169 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00352 | Trọn một cuộc đời | Lê Thanh Nghị | 25/02/2026 | 54 |
| 1170 | Tạ Thị Quỳnh | | SDD-00242 | Tình yêu tự do và hòa bình | Nhiều tác giả | 25/02/2026 | 54 |
| 1171 | Tạ Thị Quỳnh | | STK2-00236 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 2 tập 2 | Trần Mạnh Hưởng | 19/01/2026 | 91 |
| 1172 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00369 | Trọn một cuộc đời | Lê Thanh Nghị | 19/01/2026 | 91 |
| 1173 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00699 | Bách khoa cuộc sống gia đình | Ngọc Quang | 19/01/2026 | 91 |
| 1174 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00332 | Thơ nhà giáo Hải dương | Nhiều tác giả | 20/03/2026 | 31 |
| 1175 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00577 | Bé học tiếng anh từ 8-9 tuổi | Minh Huyền | 20/03/2026 | 31 |
| 1176 | Tạ Thị Quỳnh | | SDD-00588 | Suốt đời học Bác | Kiều Mai Sơn | 20/03/2026 | 31 |
| 1177 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00998 | Cơ sở khoa học và những kinh nghiệm về giáo dục con cháu trong gia đình | Phạm Trung Thanh | 20/03/2026 | 31 |
| 1178 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00309 | Nguyễn Du về tác phẩm và tác gia | Trịnh Bá Đĩnh | 14/04/2026 | 6 |
| 1179 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00936 | Từ điển chính tả phân biệt X và S | Nguyễn Như ý | 14/04/2026 | 6 |
| 1180 | Tạ Thị Quỳnh | | STKC-00667 | Dế mèn phiêu lưu kí | Tô Hoài | 14/04/2026 | 6 |
| 1181 | Tăng Đức Hải | 5 1G | STN-02032 | Đứa con hóa vàng | Ngọc Linh | 05/09/2025 | 227 |
| 1182 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01807 | Vịt con xấu xí | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 1183 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01817 | Nàng tiên cá | Hoàng khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 1184 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01827 | Vua sư tử | Nguyễn Như Quỳnh | 06/04/2026 | 14 |
| 1185 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01837 | Nàng công chúa và con ếch | Nguyễn như Quỳnh | 06/04/2026 | 14 |
| 1186 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01847 | Cô bé lọ lem | Lê Thị Minh Phương | 06/04/2026 | 14 |
| 1187 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01857 | Âu Cơ - lạc Long Quân | Nguyễn Mạnh Thái | 06/04/2026 | 14 |
| 1188 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01867 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 1189 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01877 | Sự tích quả dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 1190 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01887 | Sự tích bánh chưng bành dày | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 1191 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01897 | Sọ Dừa | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 1192 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01907 | Sự tích bình vôi | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 1193 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01917 | Shin- cậu bé bút chì | Yoshito Usui | 06/04/2026 | 14 |
| 1194 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01927 | Thám tử lừng danh conan | Aoyama gosho | 06/04/2026 | 14 |
| 1195 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01937 | Đôremon | Fujio Fujiko | 06/04/2026 | 14 |
| 1196 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01957 | Chiếc bùa may mắn = Lucky Charm | Leigh Katherine | 06/04/2026 | 14 |
| 1197 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01967 | Con chim không có trái tim= Heartles bird | Dương Hồng Anh | 06/04/2026 | 14 |
| 1198 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01977 | Con chó, con mèo và anh chàng nghèo khổ = the dog, the cat and the poor young man | Minh Quốc | 06/04/2026 | 14 |
| 1199 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-01997 | Thỏ và rùa = The toroise and the hare | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 1200 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-02007 | Bé học trân trọng và bằng lòng= Consideration and contentment | Ấu Phúc | 06/04/2026 | 14 |
| 1201 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-02017 | Bé biết chia sê và luôn tôn trọng | Ấu Phúc | 06/04/2026 | 14 |
| 1202 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-02027 | Bé biết quan tâm và bao dung= Caring and generosity | Ấu Phúc | 06/04/2026 | 14 |
| 1203 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-02037 | Sọ Dừa | Ngọc Linh | 06/04/2026 | 14 |
| 1204 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-02047 | Lưu Bình - Dương Lễ | Ngọc Linh | 06/04/2026 | 14 |
| 1205 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-02057 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc huyên | 06/04/2026 | 14 |
| 1206 | Tăng Hà Linh | 4 A | STN-02067 | Công chúa tóc dài | Nguyễn Như Quỳnh | 06/04/2026 | 14 |
| 1207 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02103 | Sự tích con cóc | Thụy Anh | 08/04/2026 | 12 |
| 1208 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02113 | Chuyện rùa vàng | Vũ Tú Nam | 08/04/2026 | 12 |
| 1209 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02123 | Quả cà có phép | Hồng Hà | 08/04/2026 | 12 |
| 1210 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02143 | Bà chúa thượng ngàn | Tô Chiêm | 08/04/2026 | 12 |
| 1211 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02153 | Hạt lúa thần | Thụy Anh | 08/04/2026 | 12 |
| 1212 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02163 | Nàng công chúa bán than | Hồng Hà | 08/04/2026 | 12 |
| 1213 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02173 | Người mẹ kế và hai con trai | Hiếu Minh | 08/04/2026 | 12 |
| 1214 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02183 | Nỗi buồn của bố | Hoàng Phương Thúy | 08/04/2026 | 12 |
| 1215 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02193 | Lý Nam Đế | Tạ Huy Long | 08/04/2026 | 12 |
| 1216 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02203 | Lê Văn Cầu | Lê Minh Hải | 08/04/2026 | 12 |
| 1217 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02213 | Trần Nhân Tông | Lệ Phương Liên | 08/04/2026 | 12 |
| 1218 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02223 | Ngô Quyền | An Cương | 08/04/2026 | 12 |
| 1219 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02233 | Lương Thế Vinh | Lê Minh Hải | 08/04/2026 | 12 |
| 1220 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02243 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 08/04/2026 | 12 |
| 1221 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02253 | Tống Trân Cúc Hoa | Lê Thanh Nga | 08/04/2026 | 12 |
| 1222 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02263 | Sự tích hoa đào, hoa mai | Hiếu Minh | 08/04/2026 | 12 |
| 1223 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02273 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 08/04/2026 | 12 |
| 1224 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02283 | Ông trạng Quét | Hiếu Minh | 08/04/2026 | 12 |
| 1225 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02293 | Chiếc hũ thần | Hiếu Minh | 08/04/2026 | 12 |
| 1226 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02303 | Sợ rơm vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 08/04/2026 | 12 |
| 1227 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02313 | Chó sói và bảy chú dê con | Nguyễn Như Quỳnh | 08/04/2026 | 12 |
| 1228 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02323 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 08/04/2026 | 12 |
| 1229 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02333 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 12 |
| 1230 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02343 | Cô bé lọ lem | Nguyễn Như Quỳnh | 08/04/2026 | 12 |
| 1231 | Tăng Thị Kim Ngân | 2 A | STN-02353 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 12 |
| 1232 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01803 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | lê Thị Minh Phương | 02/04/2026 | 18 |
| 1233 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01813 | Alibaba và 40 tên cướp | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 1234 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01823 | Công chúa tóc dài | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 1235 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01833 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 1236 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01853 | Vua heo | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 1237 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01863 | Tích Chu | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1238 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01873 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1239 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01883 | Thạch Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 1240 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01893 | Trí khôn của ta đây | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1241 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01903 | Cây Khế | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1242 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01913 | Shin- cậu bé bút chì | Yoshito Usui | 02/04/2026 | 18 |
| 1243 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01923 | Thám tử lừng danh conan | Aoyama gosho | 02/04/2026 | 18 |
| 1244 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01933 | Thần đống đất Việt | Mỹ Khánh | 02/04/2026 | 18 |
| 1245 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01943 | Một ngày tàng hính của David = The day David Wasn't there | Apolzon Linda Rae | 02/04/2026 | 18 |
| 1246 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01953 | Cũn con rắc rối = Puppy Probems | Frederick James | 02/04/2026 | 18 |
| 1247 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01963 | Súp dưa vàng và súp dưa bạc = Gold melon soup and siler melon soup | Dương Hồng Anh | 02/04/2026 | 18 |
| 1248 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01973 | nàng tiên cua= the crab fairy | Hồng Hà | 02/04/2026 | 18 |
| 1249 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01983 | Sự tích núi Ngũ Hành= The legend about Ngũ Hàng mountain | Hồng Hà | 02/04/2026 | 18 |
| 1250 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-01993 | Cậu bé chăn cừu= The boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1251 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-02003 | Bé học tính chăm chỉ, biết sắp xếp thời gian = Hard working and time mangament | Ấu Phúc | 02/04/2026 | 18 |
| 1252 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-02013 | Bé hiểu biết về tính kiên trì= Learning to be patient | Ấu Phúc | 02/04/2026 | 18 |
| 1253 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-02023 | Bé học lựa chọn theo tình huống | Ấu Phúc | 02/04/2026 | 18 |
| 1254 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-02033 | Đứa con hóa vàng | Ngọc Linh | 02/04/2026 | 18 |
| 1255 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-02043 | Ăn khế trả vàng | Ngọc Linh | 02/04/2026 | 18 |
| 1256 | Trần Ngọc Diệp | 3 C | STN-02053 | Chú Cuội | Hoàng Khắc huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1257 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-01022 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 12/03/2026 | 39 |
| 1258 | Trịnh Thị Thiết | | SKNS-00199 | Hành trang cuộc sống- Mạnh mẽ hơn ngày hôm qua | Mai Hương | 12/03/2026 | 39 |
| 1259 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00966 | Đồng dao Việt Nam | Trần Gia Linh | 03/04/2026 | 17 |
| 1260 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00779 | Đam mê và sáng tạo | Thanh Huyền | 03/04/2026 | 17 |
| 1261 | Trịnh Thị Thiết | | SGK4-00360 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | Đỗ Đình Hoan | 22/09/2025 | 210 |
| 1262 | Trịnh Thị Thiết | | SGK3-00467 | Vở bài tập Mĩ Thuật 3 | Nguyễn Thị Nhung | 22/09/2025 | 210 |
| 1263 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00987 | Truyện kì ảo thế giới tập 6 | Ngô Tự lập | 16/12/2025 | 125 |
| 1264 | Trịnh Thị Thiết | | SDD-00605 | Gương hiếu học | Quang Lân | 24/10/2025 | 178 |
| 1265 | Trịnh Thị Thiết | | SDD-00388 | Những tấm gương đạo đức | Dương Phong | 24/10/2025 | 178 |
| 1266 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00425 | Danh ngôn cuộc sống | Trần Minh Nhật | 09/02/2026 | 70 |
| 1267 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00749 | Những bức thư đạt giải viết UPU lần thứ 37 | Bộ Thông tin và truyền thông | 09/02/2026 | 70 |
| 1268 | Trịnh Thị Thiết | | SDD-00389 | Những tấm gương đạo đức | Dương Phong | 09/02/2026 | 70 |
| 1269 | Trịnh Thị Thiết | | SPL-00103 | Luật an toàn thực phẩm | Hồng Thắm | 09/02/2026 | 70 |
| 1270 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-01256 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Bí ẩn bầu trời sao | Vân Phàm | 16/12/2025 | 125 |
| 1271 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-00254 | Việt sử giai thoại tập 4 - 36 giai đoạn thời Hồ và thời thuộc Minh | Nguyễn Khắc Thuần | 12/01/2026 | 98 |
| 1272 | Trịnh Thị Thiết | | STKC-01397 | 1000 từ vựng theo chủ đề | Nguyễn Thanh Loan | 12/01/2026 | 98 |
| 1273 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01804 | Cô bé bán diêm | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 1274 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01814 | Aladdanh và cây đèn thần | Hoàng khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1275 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01824 | Bác gấu đen và hai chú thỏ | Phạm Cao Hùng | 02/04/2026 | 18 |
| 1276 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01834 | Aladanh và cây đèn thần | Lê Thị Minh Phương | 02/04/2026 | 18 |
| 1277 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01844 | Bầy thiên nga và nàng công chúa | Lê Thị Minh Phương | 02/04/2026 | 18 |
| 1278 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01854 | Nàng tiên gạo | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1279 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01864 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1280 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01874 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1281 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01884 | Thạch Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 1282 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01894 | Sọ Dừa | Nguyễn như Quỳnh | 02/04/2026 | 18 |
| 1283 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01904 | Cây Khế | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1284 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01914 | Shin- cậu bé bút chì | Yoshito Usui | 02/04/2026 | 18 |
| 1285 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01924 | Thám tử lừng danh conan | Aoyama gosho | 02/04/2026 | 18 |
| 1286 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01934 | Thần đống đất Việt | Mỹ Khánh | 02/04/2026 | 18 |
| 1287 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01944 | Một ngày tàng hính của David = The day David Wasn't there | Apolzon Linda Rae | 02/04/2026 | 18 |
| 1288 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01954 | Besy bừa bộn = Messy Besy | Cameron Vicki | 02/04/2026 | 18 |
| 1289 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01964 | Súp dưa vàng và súp dưa bạc = Gold melon soup and siler melon soup | Dương Hồng Anh | 02/04/2026 | 18 |
| 1290 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01974 | Nàng tiên gạo= the rice fairy | Hồng Hà | 02/04/2026 | 18 |
| 1291 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01984 | Sự tích núi Ngũ Hành= The legend about Ngũ Hàng mountain | Hồng Hà | 02/04/2026 | 18 |
| 1292 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-01994 | Cậu bé chăn cừu= The boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1293 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-02004 | Bé học tính chăm chỉ, biết sắp xếp thời gian = Hard working and time mangament | Ấu Phúc | 02/04/2026 | 18 |
| 1294 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-02014 | Bé hiểu biết về tính kiên trì= Learning to be patient | Ấu Phúc | 02/04/2026 | 18 |
| 1295 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-02024 | Bé học lựa chọn theo tình huống | Ấu Phúc | 02/04/2026 | 18 |
| 1296 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-02034 | Đứa con hóa vàng | Ngọc Linh | 02/04/2026 | 18 |
| 1297 | Trương Hữu Tài | 3 D | STN-02054 | Chú Cuội | Hoàng Khắc huyên | 02/04/2026 | 18 |
| 1298 | Võ Thùy Dương | | STKC-00586 | Khám phá tiếng Anh cho học sinh | Lê Giang | 17/03/2026 | 34 |
| 1299 | Võ Thùy Dương | | SDD-00325 | Kể chuyện Nguyễn Trãi | Hải Vy | 17/03/2026 | 34 |
| 1300 | Võ Thùy Dương | | STKC-00756 | Bí ẩn những nền văn minh trên thế giới | Song Linh | 17/03/2026 | 34 |
| 1301 | Võ Thùy Dương | | STKC-00466 | Giáo dục giới tính cho con | Nguyễn Thanh Bình | 24/02/2026 | 55 |
| 1302 | Võ Thùy Dương | | SDD-00442 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 3 | Nguyễn Văn Tùng | 24/02/2026 | 55 |
| 1303 | Võ Thùy Dương | | STKC-00775 | Đam mê và sáng tạo | Thanh Huyền | 24/02/2026 | 55 |
| 1304 | Võ Thùy Dương | | STKC-01352 | Khoa học hành chính | Nguyễn Thị Hương Giang | 12/11/2025 | 159 |
| 1305 | Võ Thùy Dương | | STK4-00502 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt 4 kì I | Lê Phương Nga | 18/12/2025 | 123 |
| 1306 | Võ Thùy Dương | | SDD-00265 | Những mẩu chuyện sư phạm | Nguyễn Đăng Khoa | 18/12/2025 | 123 |
| 1307 | Võ Thùy Dương | | STK4-00193 | Tuyển tập 150 bài văn hay 4 | Thái Quang Vinh | 16/01/2026 | 94 |
| 1308 | Võ Thùy Dương | | STKC-01210 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 16/01/2026 | 94 |
| 1309 | Võ Thùy Dương | | SDD-00269 | Hồ Chí Minh chân dung đời thường | Bá Ngọc | 16/01/2026 | 94 |
| 1310 | Võ Thùy Dương | | STKC-01124 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 16/01/2026 | 94 |
| 1311 | Võ Thùy Dương | | SNV-02013 | Lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 15/09/2025 | 217 |
| 1312 | Võ Thùy Dương | | SNV-01971 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 217 |
| 1313 | Võ Thùy Dương | | SNV-01980 | Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 1314 | Võ Thùy Dương | | SNV-01984 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 217 |
| 1315 | Võ Thùy Dương | | SNV-02000 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 15/09/2025 | 217 |
| 1316 | Võ Thùy Dương | | SNV-02022 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 15/09/2025 | 217 |
| 1317 | Võ Thùy Dương | | STKC-00259 | Chân dung tướng ngụy Sài Gòn | Nguyễn Đình Tiên | 13/04/2026 | 7 |
| 1318 | Vũ Thị Chuyền | | STKC-01253 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Bí ẩn cơ thể con người | Vân Phàm | 16/12/2025 | 125 |
| 1319 | Vũ Thị Chuyền | | SKNS-00120 | Những khoảng lặng cuộc sống | Lê Thu Giang | 16/12/2025 | 125 |
| 1320 | Vũ Thị Chuyền | | STKC-00668 | Dế mèn phiêu lưu kí | Tô Hoài | 04/12/2025 | 137 |
| 1321 | Vũ Thị Chuyền | | STKC-01262 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Bay trên bầu trời | Đặng Thị Minh | 12/01/2026 | 98 |
| 1322 | Vũ Thị Chuyền | | STKC-01342 | 99 biện pháp tu từ Tiếng Việt | Đinh Trọng Lạc | 12/01/2026 | 98 |
| 1323 | Vũ Thị Chuyền | | STKC-01268 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Chạy trên mặt đất | Đặng Thị Minh | 12/01/2026 | 98 |
| 1324 | Vũ Thị Chuyền | | SDD-00538 | Quà tặng cuộc sống- Cậu đã cứu sống cuộc đời tớ | Phạm Mai Hương | 16/12/2025 | 125 |
| 1325 | Vũ Thị Chuyền | | STKC-01409 | Giáo dục biển, đảo Việt Nam | Đặng Thị Huyền Trang | 11/11/2025 | 160 |
| 1326 | Vũ Thị Chuyền | | SKNS-00130 | giới tính và những điều học sinh tiểu học cần biết | Minh Đức | 11/11/2025 | 160 |
| 1327 | Vũ Thị Chuyền | | STKC-00115 | Giải đáp 88 câu hỏi về giảng dạy tiếng việt | Lê Hữu Tỉnh | 12/03/2026 | 39 |
| 1328 | Vũ Thị Chuyền | | SDD-00506 | Tinh thần yêu nước của Bác Hồ | Trần Thị Ngân | 12/03/2026 | 39 |
| 1329 | Vũ Thị Chuyền | | SPL-00122 | Luật hôn nhân và gia đình | Mai Thị Thanh Hằng | 12/03/2026 | 39 |
| 1330 | Vũ Thị Chuyền | | STKC-00213 | Ngữ pháp Tiếng Việt | Nguyễn Hữu Quỳnh | 06/04/2026 | 14 |
| 1331 | Vũ Thị Chuyền | | STKC-00239 | Lịch sử Việt Nam tập 3 | Bộ giáo dục và đào tạo | 06/04/2026 | 14 |
| 1332 | Vũ Thị Chuyền | | SDD-00395 | Cô sẽ giữ cho em mùa xuân | Hà Đình Cần | 06/04/2026 | 14 |
| 1333 | Vũ Thị Chuyền | | SKNS-00126 | Điều kì diệu của cuộc sống | Anh Minh | 06/04/2026 | 14 |
| 1334 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-00256 | Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại | Phan Cự Đệ | 13/03/2026 | 38 |
| 1335 | Vũ Thị Hạnh | | SDD-00566 | Ngày bác trở về (1941-1969) | Phan Tuyết | 13/03/2026 | 38 |
| 1336 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-01336 | 99 phương pháp và biện pháp tu từ Tiếng Việt | Đinh Trọng Lạc | 13/03/2026 | 38 |
| 1337 | Vũ Thị Hạnh | | SKNS-00244 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Tớ đáng sợ thế nào? | Trudy ludwig | 13/03/2026 | 38 |
| 1338 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-01430 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 11/11/2025 | 160 |
| 1339 | Vũ Thị Hạnh | | SDD-00429 | Giáo dục kĩ năng sống tập 3 | Mai Hương | 11/11/2025 | 160 |
| 1340 | Vũ Thị Hạnh | | SKNS-00133 | Sống và suy ngẫm | Kakar | 11/11/2025 | 160 |
| 1341 | Vũ Thị Hạnh | | SGK3-00496 | Tiếng Anh 3 tập 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 194 |
| 1342 | Vũ Thị Hạnh | | SGK2-00438 | Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 194 |
| 1343 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-01233 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 13/01/2026 | 97 |
| 1344 | Vũ Thị Hạnh | | SDD-00600 | Gương hiếu thảo | Hoài Thương | 13/01/2026 | 97 |
| 1345 | Vũ Thị Hạnh | | SKNS-00127 | Bồi dưỡng kĩ năng sống | Kim Long | 13/01/2026 | 97 |
| 1346 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-01406 | Những bằng chứng về chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa | Đặng Thị Huyền Trang | 05/12/2025 | 136 |
| 1347 | Vũ Thị Hạnh | | SDD-00169 | Truyện ngắn Việt Nam tập 25 | Nhiều tác giả | 05/12/2025 | 136 |
| 1348 | Vũ Thị Hạnh | | SDD-00601 | Gương hiếu thảo | Hoài Thương | 17/12/2025 | 124 |
| 1349 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-00663 | Thủy Hử tập 1 | Thi Lại An | 17/12/2025 | 124 |
| 1350 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-00693 | Kể chuyện thánh mẫu Liễu Hạnh | Phạm Trường Khang | 11/02/2026 | 68 |
| 1351 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-00844 | Đại tướng Võ Nguyên Giáp thời trẻ | Phạm Hồng Cư | 11/02/2026 | 68 |
| 1352 | Vũ Thị Hạnh | | SDD-00377 | Dũng cảm kiên trì | Thanh Loan | 11/02/2026 | 68 |
| 1353 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-01023 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 06/04/2026 | 14 |
| 1354 | Vũ Thị Hạnh | | STKC-00665 | Ông già và biển cả | E.Hẻnyway | 06/04/2026 | 14 |
| 1355 | Vũ Thị Nhạn | | STKC-01451 | Túp lều của bác Tom= Uncle Tom's Cabin | Stowe Hariet Becher | 29/12/2025 | 112 |
| 1356 | Vũ Thị Nhạn | | SNV-01702 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 207 |
| 1357 | Vũ Thị Nhạn | | SNV-01733 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 207 |
| 1358 | Vũ Thị Nhạn | | SNV-01689 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 1359 | Vũ Thị Nhạn | | SNV-01841 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 222 |
| 1360 | Vũ Thị Nhạn | | SNV-01667 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NguyễN Võ Kỳ Anh | 10/09/2025 | 222 |
| 1361 | Vũ Thị Nhạn | | SNV-01695 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 1362 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00373 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 1363 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00401 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 1364 | Vũ Thị Nhạn | | SGK3-00401 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 222 |
| 1365 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00260 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 1366 | Vũ Thị Nhạn | | SNV-01703 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2025 | 222 |
| 1367 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00264 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 1368 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00326 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 222 |
| 1369 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00300 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2025 | 222 |
| 1370 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00475 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 222 |
| 1371 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00251 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 1372 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00385 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 222 |
| 1373 | Vũ Thị Nhạn | | SGK1-00366 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 222 |
| 1374 | Vũ Thị Nhạn | | STKC-00866 | Tri thức cho thanh thiếu niên | Đoàn Như Trác | 02/03/2026 | 49 |
| 1375 | Vũ Thị Nhạn | | STKC-00467 | Giáo dục giới tính cho con | Nguyễn Thanh Bình | 02/03/2026 | 49 |
| 1376 | Vũ Thị Nhạn | | STK1-00215 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán 1 kì II | Trần Diên Hiển | 25/03/2026 | 26 |
| 1377 | Vũ Thị Nhạn | | STKC-00670 | Dế mèn phiêu lưu kí | Tô Hoài | 25/03/2026 | 26 |
| 1378 | Vũ Thị Nhạn | | SDD-00345 | Có Bác đời ta tươi sáng hơn | Trần Thị Ngân | 25/03/2026 | 26 |
| 1379 | Vũ Thị Nhạn | | SPL-00038 | Đổi mới nâng cao công tác phổ biến giáo dục pháp luật | Bộ giáo dục và đào tạo | 25/03/2026 | 26 |
| 1380 | Vũ Thị Nhạn | | STKC-00236 | Chuyện lịch sử Việt Nam và thế giới | Nguyễn Gia Phú | 24/03/2026 | 27 |
| 1381 | Vũ Thị Nhạn | | STKC-00796 | Câu đố tuổi học trò | Nguyễn Trường Tân | 24/03/2026 | 27 |
| 1382 | Vũ Thị Nhạn | | STKC-00385 | Đất rừng Phương Nam | Đoàn Giỏi | 24/03/2026 | 27 |
| 1383 | Vũ Thị Phương Anh | | STKC-00441 | Hành, tỏi, gừng | Ngọc Minh | 25/02/2026 | 54 |
| 1384 | Vũ Thị Phương Anh | | STKC-00462 | Hỏi gì đáp lấy tập 7 | Nguyễn Lân Dũng | 25/02/2026 | 54 |
| 1385 | Vũ Thị Phương Anh | | STK1-00231 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt 1 kì II | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 54 |
| 1386 | Vũ Thị Phương Anh | | STK1-00299 | Bài tập tuần Toán 1 tập 2 | Nguyễn Văn Quyền | 19/03/2026 | 32 |
| 1387 | Vũ Thị Phương Anh | | STKC-00229 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | Lý Thái Thuận | 19/03/2026 | 32 |
| 1388 | Vũ Thị Phương Anh | | STKC-00669 | Dế mèn phiêu lưu kí | Tô Hoài | 19/03/2026 | 32 |
| 1389 | Vũ Thị Phương Anh | | STK1-00099 | Ôn luyện toán 1 | Đỗ Tiến Đạt | 14/04/2026 | 6 |
| 1390 | Vũ Thị Phương Anh | | STKC-01236 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 14/04/2026 | 6 |
| 1391 | Vũ Thị Phương Anh | | SDD-00238 | Lòng trắc ẩn | Nhiều tác giả | 14/04/2026 | 6 |
| 1392 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00435 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 207 |
| 1393 | Vũ Thị Phương Anh | | SNV-00391 | Khoa học 4 | Bùi Phương Nga | 25/09/2025 | 207 |
| 1394 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00270 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 207 |
| 1395 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00258 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 207 |
| 1396 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00307 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 207 |
| 1397 | Vũ Thị Phương Anh | | SGK1-00245 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 207 |
| 1398 | Vũ Thị Phương Anh | | STKC-00585 | Khám phá tiếng Anh cho học sinh | Lê Giang | 28/10/2025 | 174 |
| 1399 | Vũ Thị Phương Anh | | SDD-00445 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 3 | Nguyễn Văn Tùng | 28/10/2025 | 174 |
| 1400 | Vũ Thị Phương Anh | | STK1-00230 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt 1 kì I | Lê Phương Nga | 15/10/2025 | 187 |
| 1401 | Vũ Thị Phương Anh | | STK1-00288 | Bài tập tuần Toán 1 tập 1 | Nguyễn Văn Quyền | 15/10/2025 | 187 |
| 1402 | Vũ Thị Phương Anh | | STK1-00267 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 1 | Vũ Thị Hương | 19/01/2026 | 91 |
| 1403 | Vũ Thị Phương Anh | | SDD-00498 | Bác Hồ với ngành giáo dục | Phan Tuyết | 19/01/2026 | 91 |
| 1404 | Vũ Thị Sáu | | SGK4-00527 | Tiếng Anh 4 tập 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 207 |
| 1405 | Vũ Thị Sáu | | SGK4-00531 | Tiếng Anh 4 tập 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 207 |
| 1406 | Vũ Thị Sáu | | SGK4-00536 | Bài tập Tiếng Anh 4 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 207 |
| 1407 | Vũ Thị Sáu | | SGK3-00494 | Tiếng Anh 3 tập 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 207 |
| 1408 | Vũ Thị Sáu | | SGK3-00497 | Tiếng Anh 3 tập 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 207 |
| 1409 | Vũ Thị Sáu | | SGK1-00498 | Bài tập Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 207 |
| 1410 | Vũ Thị Sáu | | SGK1-00492 | Tiếng Anh 1 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 207 |
| 1411 | Vũ Thị Sáu | | SGK2-00443 | Bài tập Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 207 |
| 1412 | Vũ Thị Sáu | | SGK2-00440 | Tiếng Anh 2 Global sucess | Hoàng Văn Vân | 25/09/2025 | 207 |
| 1413 | Vũ Thị Sáu | | STKC-00167 | Hoạt động vui chơi giữa tiếu học ở trường học | Hoàng Long | 03/03/2026 | 48 |
| 1414 | Vũ Thị Sáu | | STKC-00197 | Từ loại tiếng việt hiên đại | Lê Biên | 03/03/2026 | 48 |
| 1415 | Vũ Thị Sáu | | STKC-00233 | Hỏi đáp về Đảng cộng sản Việt Nam | Đinh Văn Liên | 25/03/2026 | 26 |
| 1416 | Vũ Thị Sáu | | STKC-00228 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | Lý Thái Thuận | 25/03/2026 | 26 |
| 1417 | Vũ Thị Sáu | | SDD-00232 | Tình thân ái | Nguyễn Hạnh | 25/03/2026 | 26 |
| 1418 | Vũ Thị Sáu | | SPL-00186 | Luật phòng, chống bạo lực gia đình | Mai Thị Thanh Hằng | 25/03/2026 | 26 |
| 1419 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00227 | Tiếng Việt nâng cao 4 | Thái Quang Vinh | 16/03/2026 | 35 |
| 1420 | Vũ Thị Thu Trang | | STKC-00429 | Con số trong đời sống quanh ta tập 2 | Trương Quang Đệ | 16/03/2026 | 35 |
| 1421 | Vũ Thị Thu Trang | | STKC-00449 | Sinh tố trị bệnh - làm đẹp | Nguyễn Xuân Quý | 16/03/2026 | 35 |
| 1422 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00427 | Toán nâng cao 4 | Vũ Dương Thụy | 24/02/2026 | 55 |
| 1423 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00446 | 60 để kiểm tra và đề thi toán 4 | Võ Thị Hoài Lâm | 24/02/2026 | 55 |
| 1424 | Vũ Thị Thu Trang | | SDD-00399 | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của bác Hồ ở nước ngoài ( 1911 - 1941) | Trần Nam Tiến | 24/02/2026 | 55 |
| 1425 | Vũ Thị Thu Trang | | SKNS-00355 | Trưởng thành mỗi ngày - Cùng đi tới ngày mai tươi sáng | Lô Trân Trân | 24/02/2026 | 55 |
| 1426 | Vũ Thị Thu Trang | | STKC-00688 | Kể chuyện các nữ tướng trong lịch sử Việt Nam | Phạm Trường Khang | 24/02/2026 | 55 |
| 1427 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00232 | Bài tập tự đánh giá môn Khoa học 4 | Nguyễn Trại | 08/04/2026 | 12 |
| 1428 | Vũ Thị Thu Trang | | STKC-00333 | Thơ nhà giáo Hải dương | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 12 |
| 1429 | Vũ Thị Thu Trang | | SDD-00411 | Tuyển tập thơ nhạc về Hồ Chí Minh | Đào Phạm Hà | 08/04/2026 | 12 |
| 1430 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00199 | Luyện Tập làm văn 4 | Lê Phương Nga | 27/10/2025 | 175 |
| 1431 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00229 | Tiếng Việt nâng cao 4 | Thái Quang Vinh | 14/10/2025 | 188 |
| 1432 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00463 | Văn miêu tả 4 | Tạ Thanh Sơn | 12/11/2025 | 159 |
| 1433 | Vũ Thị Thu Trang | | STKC-01458 | Hai đứa trẻ | Thạch Lam | 12/11/2025 | 159 |
| 1434 | Vũ Thị Thu Trang | | STKC-01369 | Từ điển Anh - Việt | Lê Lan Hương | 12/11/2025 | 159 |
| 1435 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00192 | Tuyển tập 150 bài văn hay 4 | Thái Quang Vinh | 16/01/2026 | 94 |
| 1436 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00182 | 162 bài văn chọn lọc 4 | Vũ Khắc Tuân | 16/01/2026 | 94 |
| 1437 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00462 | Văn miêu tả 4 | Tạ Thanh Sơn | 08/12/2025 | 133 |
| 1438 | Vũ Thị Thu Trang | | STKC-00529 | 100 ca khúc chào thế kỷ | Đinh Đức Lập | 08/12/2025 | 133 |
| 1439 | Vũ Thị Thu Trang | | STK4-00356 | Giúp em giỏi toán 4 | Trần Ngọc Lan | 14/01/2026 | 96 |
| 1440 | Vũ Thị Thu Trang | | STKC-00657 | Ba người lính ngự lâm | Alexander Dumas | 14/01/2026 | 96 |
| 1441 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00437 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 12/09/2025 | 220 |
| 1442 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00383 | Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1443 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00450 | Lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 12/09/2025 | 220 |
| 1444 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00407 | Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1445 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00396 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1446 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00417 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 12/09/2025 | 220 |
| 1447 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00427 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/09/2025 | 220 |
| 1448 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00387 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1449 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00508 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 220 |
| 1450 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00491 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |
| 1451 | Vũ Thị Thu Trang | | SGK4-00486 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 220 |