| STT | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Số ấn phẩm |
| 1 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thị Hương | 163 |
| 2 | An toàn giao thông 2 | Đỗ Trọng văn | 40 |
| 3 | An toàn giao thông 1 | Phạm Vĩnh Thông | 37 |
| 4 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn Tiếng Việt 2 | Bộ giáo dục và đào tạo | 35 |
| 5 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn Toán 2 | Bộ giáo dục và đào tạo | 35 |
| 6 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn Tự nhiên và Xã hội 2 | Bộ giáo dục và đào tạo | 35 |
| 7 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn Tự nhiên và Xã hội 3 | Bộ giáo dục và đào tạo | 34 |
| 8 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên các hoạt động giáo dục lớp 2 | Bộ giáo dục và đào tạo | 34 |
| 9 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 3 | Bộ giáo dục và đào tạo | 34 |
| 10 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn Toán 3 | Bộ giáo dục và đào tạo | 33 |
| 11 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn Tiếng Việt 3 | Bộ giáo dục và đào tạo | 32 |
| 12 | Hướng dẫn học Tiếng Việt 2 tập 1A | Bộ giáo dục và đào tạo | 30 |
| 13 | Hướng dẫn học toán 2 tập 1A | Bộ giáo dục và đào tạo | 30 |
| 14 | Hướng dẫn học toán 2 tập 1B | Bộ giáo dục và đào tạo | 30 |
| 15 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên Tiểu học chu kí III (2003 - 2007) - Tập 1 | Nguyễn My Lê | 30 |
| 16 | Hướng dẫn học Tiếng Việt 2 tập 1B | Bộ giáo dục và đào tạo | 29 |
| 17 | Sổ tay hướng dẫn học BDTX chu kì 03-07 | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 29 |
| 18 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 1 | Vũ Thị Hương | 29 |
| 19 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 4 | Vũ Thị Hương | 28 |
| 20 | Phương pháp dạy học các môn ở tiểu học | Trịnh Đình Dựng | 28 |
| 21 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên Tiểu học chu kí III (2003 - 2007) - Tập 2 | Nguyễn My Lê | 28 |
| 22 | Tài liệu bồi dưỡng giáo viên dạy các môn học Lớp 5 (Tập hai) | Nguyễn Thị Bình | 27 |
| 23 | Tài liệu bồi dưỡng giáo viên dạy các môn học Lớp 5 (Tập một) | Đào Tiến Thi | 26 |
| 24 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Đặng Thị Lanh | 25 |
| 25 | Hướng dẫn dạy tiết 2 Đạo Đức | Lưu Thu Thủy | 24 |
| 26 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 5 | Vũ Thị Hương | 24 |
| 27 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 2 | Vũ Thị Hương | 24 |
| 28 | Hướng dẫn học Tự nhiên và Xã hội 2 tập 1 | Bộ giáo dục và đào tạo | 23 |
| 29 | Hướng dẫn học Tiếng Việt 3 tập 1B | Phạm Ngọc Tuấn | 20 |
| 30 | Hướng dẫn học Tự nhiên và xã hội 3 tập 1 | Phạm Ngọc Tuấn | 20 |
| 31 | Hướng dẫn học Toán 3 tập 1A | Phạm Ngọc Tuấn | 19 |
| 32 | Hướng dẫn học Toán 3 tập 1B | Phạm Ngọc Tuấn | 19 |
| 33 | Hướng dẫn học Tiếng Việt 3 tập 1A | Phạm Ngọc Tuấn | 19 |
| 34 | Vở bài tập kHoa học 4 | Bùi Phương Nga | 17 |
| 35 | Vở bài tập tiếng việt tập 2 | Đặng Thị Lanh | 16 |
| 36 | Mĩ thuật 5 | Nguyễn Quốc Toản | 16 |
| 37 | Thế giới trong ta CĐ 132(T6- 2013) | ĐINH KHẮC VƯỢNG | 14 |
| 38 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Đặng Thị Lanh | 13 |
| 39 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 13 |
| 40 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12 |
| 41 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc yến | 12 |
| 42 | Tự nhiên và xã hội 1 | Nguyễn Hữu Dĩnh | 12 |
| 43 | Âm nhạc 1 | Hoàng Long | 12 |
| 44 | Âm nhạc 5 | Hoàng Long | 11 |
| 45 | Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm | 11 |
| 46 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 1 | Đoàn Thị My | 11 |
| 47 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 | Nguyễn Hữu Dĩnh | 11 |
| 48 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 10 |
| 49 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 10 |
| 50 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Quốc Toản | 10 |
| 51 | Vở bài tập Địa lí 4 | Nguyễn Tuyết Nga | 10 |
| 52 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10 |
| 53 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10 |
| 54 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10 |
| 55 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10 |
| 56 | Công tác giáo viên chủ nhiệm | Hà Nhật Thăng | 10 |
| 57 | Tài liệu tập huấn môn Tiếng việt lớp 1 công nghệ giáo dục | Hồ Ngọc Đại | 10 |
| 58 | Tạp chí giáo dục tiểu học số 2 - 2013 | Hoàng Mai Lê | 10 |
| 59 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10 |
| 60 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10 |
| 61 | Tập Viết 1 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10 |
| 62 | Tập Viết 1 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10 |
| 63 | Tập viết 2 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10 |
| 64 | Tập viết 2 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10 |
| 65 | Tiếng Việt 1 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10 |
| 66 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10 |
| 67 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1(KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10 |
| 68 | Lịch sử địa lý 4 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 10 |
| 69 | Tự nhiên và xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10 |
| 70 | 112 trò chơi toán lớp 1,2 | Phạm Đình Thực | 9 |
| 71 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 9 |
| 72 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 9 |
| 73 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 9 |
| 74 | Tiếng Việt 2 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 9 |
| 75 | Tiếng Việt 2 tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 9 |
| 76 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 9 |
| 77 | Tiếng Việt 4 tập 2(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 9 |
| 78 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 9 |
| 79 | Vở luyện tập toán 1 tập 2 | Đào Nãi | 9 |
| 80 | Toán 4 | Đỗ Đình Hoan | 9 |
| 81 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 9 |
| 82 | Âm nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 9 |
| 83 | Am nhạc 3 | Lê Anh Tuán | 9 |
| 84 | Vở bài tậpToán 3 tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 9 |
| 85 | Vở bài tậpToán 3 tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 9 |
| 86 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 9 |
| 87 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 9 |
| 88 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 9 |
| 89 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 9 |
| 90 | Toán 2 tập 1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 9 |
| 91 | Toán 2 tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 9 |
| 92 | Lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 9 |
| 93 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 9 |
| 94 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 9 |
| 95 | Đạo Đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 9 |
| 96 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 9 |
| 97 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 9 |
| 98 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 9 |
| 99 | Hoạt động trải nghiệm 4 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 9 |
| 100 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 9 |
|